Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | CSKA Sofia | 12 | 9 | 3 | 0 | 20 | 29 | 30 | TTHTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Levski Sofia | 11 | 9 | 2 | 0 | 19 | 24 | 29 | TTHTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Ludogorets Razgrad | 11 | 8 | 2 | 1 | 12 | 21 | 26 | HTTTB |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | CSKA 1948 Sofia | 12 | 8 | 1 | 3 | 12 | 25 | 25 | BTTBT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off5 | Botev Plovdiv | 12 | 6 | 1 | 5 | -1 | 17 | 19 | TTTTB |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off6 | Arda | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 16 | 18 | BBHBH |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off7 | Spartak Varna | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 11 | 13 | HHBTB |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off8 | Slavia Sofia | 12 | 2 | 6 | 4 | 0 | 9 | 12 | THBBH |
| Play-off trụ hạng9 | Dunav Ruse | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 15 | 11 | BBHTT |
| Play-off trụ hạng10 | Botev Vratsa | 12 | 2 | 4 | 6 | -11 | 10 | 10 | THHBH |
| Play-off trụ hạng11 | Lokomotiv Sofia | 12 | 1 | 6 | 5 | -7 | 13 | 9 | HBTHH |
| Play-off trụ hạng12 | Lokomotiv Plovdiv | 12 | 2 | 3 | 7 | -8 | 6 | 9 | TBHHH |
| Play-off trụ hạng13 | Cherno More Varna | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 13 | 9 | BHHBT |
| Play-off trụ hạng14 | Septemvri Sofia | 12 | 2 | 2 | 8 | -13 | 10 | 8 | BBBBB |
CSKA Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Septemvri Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 0, thua 5.
Kết quả gần nhất: CSKA Sofia 2-0 Ludogorets Razgrad; Cherno More Varna 2-0 Septemvri Sofia.
Lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia 0-3 CSKA Sofia (10 tháng 8, 2026, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng, Trò chuyện
Trang liên quan: CSKA Sofia, Septemvri Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), CSKA Sofia vs Septemvri Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — CSKA Sofia thắng: 8, hòa: 0, Septemvri Sofia thắng: 2. CSKA Sofia vs Septemvri Sofia: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Play-off tranh ngôi vô địch | CSKA Sofia | 12 | +20 | 30 |
| 2Play-off tranh ngôi vô địch | Levski Sofia | 11 | +19 | 29 |
| 13Play-off trụ hạng | Cherno More Varna | 12 | -9 | 9 |
| 14Play-off trụ hạng | Septemvri Sofia | 12 | -13 | 8 |