Čukarički: đứng thứ 7, 19 điểm sau 14 trận.
Macva Sabac: đứng thứ 12, 10 điểm sau 14 trận.
Čukarički – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Macva Sabac – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Zeleznicar Pancevo 2-1 Čukarički; Macva Sabac 1-2 Mladost Lucani.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Čukarički sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Macva Sabac sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Čukarički: Vladan Čarapić, Nikola Stanković, Ismael Maiga, Milan Djokovic, Zlatan Šehović, Uroš Nikolić, Marko Docić, Remy Rees-Dottin, Uroš Miladinović, Lazar Marković và Đorđe Jovanović.
Đội hình xuất phát được công bố của Macva Sabac: Vukašin Jovanović, Nikola Lainović, Uroš Drezgić, Issa Kone, Uroš Blagojević, Danilo Knezevic, Boško Vraštanović, Mitar Ergelaš, Đorđe Đorđić, Luka Pejović và Nikša Delibašić.
Čukarički: kiểm soát bóng 54%, 17 cú sút (5 trúng đích), 3 phạt góc, 18 lỗi, 4 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Macva Sabac: kiểm soát bóng 46%, 9 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 10 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Macva Sabac 1-2 Čukarički (21 tháng 3, 2021, SuperLiga (Serbia)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Čukarički, Macva Sabac, SuperLiga (Serbia), Čukarički vs Macva Sabac: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Čukarički 2–2 Macva Sabac. Hiệp 1: 2–1.
Giờ bóng lăn: lúc 22:00 GMT+7 10 tháng 10, 2026.
Sân vận động: FK Čukarički Stadion, Belgrade. Sức chứa: 4.070.
Số trận đã đấu: 8 — Čukarički thắng: 6, hòa: 1, Macva Sabac thắng: 1. Čukarički vs Macva Sabac: lịch sử đối đầu
Đội hình: Čukarički 4-2-3-1, Macva Sabac 4-2-3-1. Čukarički: Vladan Čarapić; Nikola Stanković, Ismael Maiga, Milan Djokovic, Zlatan Šehović; Uroš Nikolić, Marko Docić; Remy Rees-Dottin, Uroš Miladinović, Lazar Marković; Đorđe Jovanović. Macva Sabac: Vukašin Jovanović; Uroš Blagojević, Issa Kone, Uroš Drezgić, Nikola Lainović; Boško Vraštanović, Danilo Knezevic; Luka Pejović, Đorđe Đorđić, Mitar Ergelaš; Nikša Delibašić.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6Play-off tranh ngôi vô địch | Radnik Surdulica | 14 | +1 | 20 |
| 7Play-off trụ hạngs | Čukarički | 14 | -1 | 19 |
| 8Play-off trụ hạngs | Mladost Lucani | 14 | -7 | 18 |
| 11Play-off trụ hạngs | Beograd | 14 | -11 | 11 |
| 12Play-off trụ hạngs | Macva Sabac | 14 | -14 | 10 |
| 13Play-off trụ hạngs | Radnicki Nis | 13 | -14 | 8 |