| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daegu | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 12 | 11 | |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 9 | 10 | |
| 3 | Seoul | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | |
| 4 | Seongnam | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 7 | 5 | |
| 5 | Gimcheon Sangmu | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 6 | 4 | |
| 6 | Suwon | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 5 | 4 |
Daegu – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Suwon – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Daegu 0-1 Seoul; Suwon 2-2 Gimcheon Sangmu.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Daegu sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Suwon sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Daegu: kiểm soát bóng 30%, 7 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 20 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Suwon: kiểm soát bóng 70%, 7 cú sút (1 trúng đích), 4 phạt góc, 10 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Suwon 2-2 Daegu (31 tháng 7, 2022, K League 1 (Hàn Quốc)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Daegu, Suwon, K League 1 (Hàn Quốc), Daegu vs Suwon: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: DGB Daegu Bank Park, Daegu. Sức chứa: 12.419.
Trọng tài: Dong Sik Jeong (Hàn Quốc).
Số trận đã đấu: 10 — Daegu thắng: 4, hòa: 4, Suwon thắng: 2. Daegu vs Suwon: lịch sử đối đầu
Đội hình: Daegu 3-4-2-1, Suwon 4-2-3-1. Daegu: Jo Jin-woo. Suwon: Jung Jae-yun.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Daegu | 5 | +3 | 11 |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 5 | +6 | 10 |
| 5 | Gimcheon Sangmu | 5 | -2 | 4 |
| 6 | Suwon | 5 | -5 | 4 |