| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Masters Security | 19 | +2 | 26 |
| 6 | Moyale Barracks | 18 | -2 | 24 |
| 7 | Ekhaya | 18 | +2 | 22 |
| 11 | Civo United | 17 | -4 | 19 |
| 12 | Dedza Dynamos | 18 | -11 | 19 |
| 13 | Karonga United | 18 | -9 | 18 |
Dedza Dynamos vs Moyale Barracks là trận đấu thuộc Giải VĐQG Malawi (Premier League). Tỷ số chung cuộc: Dedza Dynamos 1–1 Moyale Barracks. Hiệp 1: 1–1. Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 25 tháng 10, 2026.
Cập nhật:
Dedza Dynamos: đứng thứ 12, 19 điểm sau 18 trận.
Moyale Barracks: đứng thứ 6, 24 điểm sau 18 trận.
Dedza Dynamos – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 4, thua 0.
Moyale Barracks – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Civo United 1-1 Dedza Dynamos; Moyale Barracks 0-1 Silver Strikers.
Lần gặp gần nhất: Moyale Barracks 0-0 Dedza Dynamos (25 tháng 4, 2026, Giải VĐQG Malawi (Premier League)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Dedza Dynamos, Moyale Barracks, Giải VĐQG Malawi (Premier League), Dedza Dynamos vs Moyale Barracks: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Big Bullets | 19 | 12 | 6 | 1 | 20 | 28 | 42 | |
| 2 | Mighty Wanderers | 18 | 10 | 6 | 2 | 17 | 27 | 36 | |
| 3 | Blue Eagles | 18 | 11 | 2 | 5 | 9 | 27 | 35 | |
| 4 | Silver Strikers | 18 | 9 | 6 | 3 | 11 | 22 | 33 | |
| 5 | Masters Security | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 22 | 26 | |
| 6 | Moyale Barracks | 18 | 6 | 6 | 6 | -2 | 20 | 24 | |
| 7 | Ekhaya | 18 | 5 | 7 | 6 | 2 | 18 | 22 | |
| 8 | Red Lions | 18 | 5 | 7 | 6 | 0 | 13 | 22 | |
| 9 | Chitipa United | 18 | 6 | 4 | 8 | -8 | 11 | 22 | |
| 10 | Mitundu Baptist | 17 | 4 | 8 | 5 | -3 | 11 | 20 | |
| 11 | Civo United | 17 | 5 | 4 | 8 | -4 | 10 | 19 | |
| 12 | Dedza Dynamos | 18 | 4 | 7 | 7 | -11 | 11 | 19 | |
| 13 | Karonga United | 18 | 4 | 6 | 8 | -9 | 17 | 18 | |
| 14 | Kamuzu Barracks | 18 | 4 | 5 | 9 | -7 | 16 | 17 | |
| 15 | Creck | 18 | 4 | 5 | 9 | -7 | 14 | 17 | |
| 16 | Mafco | 18 | 4 | 4 | 10 | -10 | 13 | 16 |