Cập nhật:
Differdange 03 vs Hostert là trận đấu thuộc National Division (Luxembourg).
Tỷ số chung cuộc: Differdange 03 0–1 Hostert. Hiệp 1: 0–0.
Differdange 03: đứng thứ 6, 45 điểm sau 30 trận.
Hostert: đứng thứ 9, 37 điểm sau 30 trận.
Differdange 03 – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Hostert – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Etzella Ettelbruck 0-3 Differdange 03; Wiltz 71 1-2 Hostert.
Ghi bàn: Sully 58′.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Differdange 03 sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Hostert sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Differdange 03: Andrea Amodio, Mamadou Sanoussy Balde, Andreas Buch, Kevin D'anzico, Geoffrey Franzoni, Shean Garlito Y Romo, Fadel Gobitaka, Dylan Lempereur, Gianni Medina, Lucas Prudhomme và Moise Sakava.
Đội hình xuất phát được công bố của Hostert: Geordan Dupire, G. Adler, Amar Duračak, T. Nouidra, Alexandre Sacras, Cédric Steinmetz, Théo Sully, Jean-désiré Tibor, Guillaume Trani, Bigen Yala Lusala và Q. Zilli.
Differdange 03: kiểm soát bóng 131%, 1 cú sút (7 trúng đích), 3 phạt góc.
Hostert: kiểm soát bóng 133%, 0 cú sút (1 trúng đích), 4 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Hostert 4-5 Differdange 03 (24 tháng 9, 2020, National Division (Luxembourg)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Differdange 03, Hostert, National Division (Luxembourg), Differdange 03 vs Hostert: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 23:00 GMT+7 5 tháng 4, 2021.
Tỷ số chung cuộc: Differdange 03 0–1 Hostert. Hiệp 1: 0–0.
Hostert thắng: Differdange 03 0-1 Hostert. Ghi bàn: Sully 58′.
Đội hình: Differdange 03 4-2-3-1, Hostert 4-2-3-1. Differdange 03: Amodio; Balde, Buch, D'anzico, Franzoni; Yromo, Gobitaka; Lempereur, G. Medina, Prudhomme; Sakava. Hostert: Dupire; Sacras, Nouidra, Duracak, Adler; Sully, Steinmetz; Lusala, Trani, Tibor; Zilli.
Số trận đã đấu: 10 — Differdange 03 thắng: 6, hòa: 2, Hostert thắng: 2. Differdange 03 vs Hostert: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Differdange 03 | 30 | +3 | 45 |
| 9 | Hostert | 30 | -9 | 37 |