Sport Recife – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
RN – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Criciuma 1-0 Sport Recife; RN 1-0 Tombense.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Sport Recife sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và RN sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Sport Recife: Renan, Eduardo, Alisson Cassiano, Jose Monteiro, André Felipe de Almeida Santos, Fabinho, Ronaldo Henrique Ferreira da Silva, Fabrício Daniel, Jorge de Moura Xavier, Luciano Juba và Vagner Love.
Đội hình xuất phát được công bố của RN: Simão, Thallyson, Richardson, Habraão, Jhonnathan, Lucas Tocantins, Bruninho, Ramon, Léo Ceará, Todinho và Felipe Garcia.
Sport Recife: kiểm soát bóng 56%, 18 cú sút (7 trúng đích), 7 phạt góc, 10 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
RN: kiểm soát bóng 44%, 9 cú sút (5 trúng đích), 1 phạt góc, 5 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Sport Recife 1-0 RN (31 tháng 3, 2023, Copa do Nordeste (Brazil)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Sport Recife, RN, Serie B (Brazil), Sport Recife vs RN: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Ilha do Retiro, Recife. Sức chứa: 26.300.
Trọng tài: Dyorgines Jose Padovani de Andrade.
Số trận đã đấu: 8 — Sport Recife thắng: 4, hòa: 0, RN thắng: 4. Sport Recife vs RN: lịch sử đối đầu
Đội hình: Sport Recife 4-2-3-1, RN 4-4-2. Sport Recife: Renan; Eduardo, Alisson Cassiano, Jose Monteiro, André Felipe de Almeida Santos; Fabinho, Ronaldo Henrique Ferreira da Silva; Fabrício Daniel, Jorge de Moura Xavier, Luciano Juba; Vagner Love. RN: Simão; Jhonnathan, Habraão, Richardson, Thallyson; Léo Ceará, Ramon, Bruninho, Lucas Tocantins; Felipe Garcia, Todinho.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Atlético-GO | 38 | +11 | 64 |
| 5 | Sport Recife | 38 | +19 | 63 |
| 6 | Novorizontino | 38 | +18 | 63 |
| 19 | Londrina PR | 38 | -27 | 31 |
| 20 | RN | 38 | -23 | 28 |