18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Duna Tisza: đứng thứ 5, 23 điểm sau 12 trận.
Csakvari TK: đứng thứ 16, 4 điểm sau 12 trận.
Duna Tisza – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Csakvari TK – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Kết quả gần nhất: Duna Tisza 4-3 Ajka; Csakvari TK 1-2 Kecskemeti TE.
Đội hình xuất phát được công bố của Duna Tisza: Nimród Baranyai, Myke Ramos, Agoston Kiss, P Milicz, Bence Pataki, Kristóf Polgár, Ádám Szekér, Bence Sós, József Varga, Valentin Visinka và Lucas Marcolini.
Đội hình xuất phát được công bố của Csakvari TK: Kevin Mondovics, Péter Benkő, M. Bozó, Norbert Dencinger, Mark Helembai, Bence Komlósi, Kristóf Lakatos, Gergő Major, Zoltán Sipos, B. Schmidtka và Dávid Mészáros.
Lần gặp gần nhất: Duna Tisza 1-2 Csakvari TK (19 tháng 4, 2026, NB II (Hungary)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Duna Tisza, Csakvari TK, NB II (Hungary), Duna Tisza vs Csakvari TK: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Duna Tisza 1–0 Csakvari TK. Hiệp 1: 1–0.
Giờ bóng lăn: lúc 22:00 GMT+7 17 tháng 10, 2026.
Sân vận động: Tiszakecske Varosi Sportcentrum, Tiszakecske. Sức chứa: 4.500.
Số trận đã đấu: 10 — Duna Tisza thắng: 2, hòa: 5, Csakvari TK thắng: 3. Duna Tisza vs Csakvari TK: lịch sử đối đầu
Duna Tisza: Nimród Baranyai, Myke Ramos, Agoston Kiss, P Milicz, Bence Pataki, Kristóf Polgár, Ádám Szekér, Bence Sós, József Varga, Valentin Visinka, Lucas Marcolini. Csakvari TK: Kevin Mondovics, Péter Benkő, M. Bozó, Norbert Dencinger, Mark Helembai, Bence Komlósi, Kristóf Lakatos, Gergő Major, Zoltán Sipos, B. Schmidtka, Dávid Mészáros.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Kazincbarcika | 12 | +9 | 23 |
| 5 | Duna Tisza | 12 | +8 | 23 |
| 6 | Gyirmot | 12 | +1 | 21 |
| 15 | Kozarmisleny | 12 | -10 | 10 |
| 16 | Csakvari TK | 12 | -18 | 4 |