| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 11 | La Chaux-de-Fonds | 11 | -15 | 13 |
| 12 | Echallens | 11 | -10 | 12 |
| 13 | Meyrin | 11 | +2 | 11 |
| 14 | Stade Payerne | 11 | -7 | 11 |
| 15 | Coffrane | 11 | +0 | 10 |
| 16 | Vevey Sports | 11 | -17 | 4 |
Echallens: đứng thứ 12, 12 điểm sau 11 trận.
Coffrane: đứng thứ 15, 10 điểm sau 11 trận.
Echallens – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Coffrane – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Kết quả gần nhất: Stade Payerne 3-0 Echallens; Coffrane 1-1 Naters.
Lần gặp gần nhất: Coffrane 3-1 Echallens (10 tháng 5, 2026, Giải hạng Nhì Thụy Sĩ).
Trên trang này: So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Echallens, Coffrane, Giải hạng Nhì Thụy Sĩ, Echallens vs Coffrane: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 8 — Echallens thắng: 4, hòa: 0, Coffrane thắng: 4. Echallens vs Coffrane: lịch sử đối đầu
Echallens vs Coffrane là trận đấu thuộc Giải hạng Nhì Thụy Sĩ. Tỷ số chung cuộc: Echallens 1–1 Coffrane. Hiệp 1: 1–0. Giờ bóng lăn: lúc 22:00 GMT+7 29 tháng 8, 2026.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Italiana Azzurri | 11 | 9 | 0 | 2 | 16 | 28 | 27 | TTTTT |
| 2 | Prishtina Bern | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 31 | 26 | TBTTT |
| 3 | Servette U21 | 11 | 6 | 4 | 1 | 3 | 22 | 22 | TTHTH |
| 4 | Lausanne Sports U21 | 11 | 4 | 5 | 2 | 7 | 21 | 17 | HTHHB |
| 5 | Portalban/Gletterens | 11 | 5 | 2 | 4 | 6 | 19 | 17 | BHTTT |
| 6 | Naters | 11 | 5 | 2 | 4 | -6 | 22 | 17 | TTBBT |
| 7 | Sion U21 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 14 | 16 | BTHBB |
| 8 | Monthey | 11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 15 | 14 | BTBTB |
| 9 | Chenois | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 18 | 14 | THBBT |
| 10 | Grand | 11 | 4 | 1 | 6 | -2 | 18 | 13 | BBTTB |
| 11 | La Chaux-de-Fonds | 11 | 4 | 1 | 6 | -15 | 15 | 13 | TBBBT |
| 12 | Echallens | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 16 | 12 | BBTBB |
| 13 | Meyrin | 11 | 3 | 2 | 6 | 2 | 17 | 11 | BBBHB |
| 14 | Stade Payerne | 11 | 3 | 2 | 6 | -7 | 20 | 11 | TBBTH |
| 15 | Coffrane | 11 | 2 | 4 | 5 | 0 | 15 | 10 | BTHBT |
| 16 | Vevey Sports | 11 | 1 | 1 | 9 | -17 | 15 | 4 | HBTBB |