Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Eibar – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Eldense – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Real Valladolid 3-1 Eibar; Racing Santander 2-1 Eldense.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Eibar sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Eldense sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Eibar: Luca Zidane, José Corpas, Frederico Venâncio, Anaitz Arbilla, Cristian Gutiérrez, Peru Nolaskoain, Matheus Pereira, Ager Aketxe, Mario Soriano, Stoichkov và Jon Bautista.
Đội hình xuất phát được công bố của Eldense: Álvaro Aceves, José Antonio Abad Martínez, Dario Dumic, Carlos Hernández, Derick Poloni, Jesús Clemente Corcho, Sergio Ortuño, Pedro Capó, Marc Mateu, Florin Andone và Juanto Ortuño.
Eibar: kiểm soát bóng 64%, 17 cú sút (7 trúng đích), 6 phạt góc, 5 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Eldense: kiểm soát bóng 36%, 11 cú sút (5 trúng đích), 1 phạt góc, 9 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Eldense 2-1 Eibar (29 tháng 8, 2023, Segunda División (Tây Ban Nha)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Eibar, Eldense, Segunda División (Tây Ban Nha), Eibar vs Eldense: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Ipurua Municipal Stadium, Eibar. Sức chứa: 8.164.
Trọng tài: Germán Cid Camacho.
Số trận đã đấu: 1 — Eibar thắng: 0, hòa: 0, Eldense thắng: 1. Eibar vs Eldense: lịch sử đối đầu
Đội hình: Eibar 4-2-3-1, Eldense 4-4-2. Eibar: Luca Zidane; José Corpas, Frederico Venâncio, Anaitz Arbilla, Cristian Gutiérrez; Peru Nolaskoain, Matheus Pereira; Ager Aketxe, Mario Soriano, Stoichkov; Jon Bautista. Eldense: Álvaro Aceves; Derick Poloni, Carlos Hernández, Dario Dumic, José Antonio Abad Martínez; Marc Mateu, Pedro Capó, Sergio Ortuño, Jesús Clemente Corcho; Juanto Ortuño, Florin Andone.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Real Valladolid | 42 | +15 | 72 |
| 3 | Eibar | 42 | +24 | 71 |
| 4 | Espanyol | 42 | +19 | 69 |
| 15 | Cartagena | 42 | -14 | 51 |
| 16 | Eldense | 42 | -10 | 50 |
| 17 | SD Huesca | 42 | +3 | 49 |