Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Eibar – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
SD Huesca – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Almeria 0-2 Eibar; SD Huesca 1-2 Ponferradina.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Eibar sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và SD Huesca sử dụng sơ đồ 5-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Eibar: Yoel Rodríguez, Álvaro Tejero, Frederico Venâncio, Anaitz Arbilla, Toño, Javier Muñoz, Sergio Álvarez, José Corpas, Eduardo Expósito Jaén, Quique và Stoichkov.
Đội hình xuất phát được công bố của SD Huesca: Andrés Fernández, Andrei Rațiu, Pablo Insua, Jorge Pulido, Ignasi Miquel, Florian Miguel, Joaquín Muñoz, Pablo Martínez, David Timor, Jaime Seoane và Dani Escriche.
Eibar: kiểm soát bóng 60%, 15 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 9 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
SD Huesca: kiểm soát bóng 40%, 14 cú sút (6 trúng đích), 4 phạt góc, 21 lỗi, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: SD Huesca 2-0 Eibar (14 tháng 8, 2021, Segunda División (Tây Ban Nha)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Eibar, SD Huesca, Segunda División (Tây Ban Nha), Eibar vs SD Huesca: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Ipurua Municipal Stadium, Eibar. Sức chứa: 8.164.
Trọng tài: Dámaso Arcediano Monescillo (Tây Ban Nha).
Số trận đã đấu: 7 — Eibar thắng: 1, hòa: 2, SD Huesca thắng: 4. Eibar vs SD Huesca: lịch sử đối đầu
Đội hình: Eibar 4-2-3-1, SD Huesca 5-4-1. Eibar: Yoel Rodríguez; Álvaro Tejero, Frederico Venâncio, Anaitz Arbilla, Toño; Javier Muñoz, Sergio Álvarez; José Corpas, Eduardo Expósito Jaén, Quique; Stoichkov. SD Huesca: Andrés Fernández; Florian Miguel, Ignasi Miquel, Jorge Pulido, Pablo Insua, Andrei Rațiu; Jaime Seoane, David Timor, Pablo Martínez, Joaquín Muñoz; Dani Escriche.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Real Valladolid | 42 | +28 | 81 |
| 3 | Eibar | 42 | +16 | 80 |
| 4 | Las Palmas | 42 | +10 | 70 |
| 11 | Burgos | 42 | +0 | 55 |
| 12 | SD Huesca | 42 | +5 | 54 |
| 13 | Leganes | 42 | -1 | 54 |