Quảng cáo
Everton: đứng thứ 17, 36 điểm sau 38 trận.
Bournemouth: đứng thứ 15, 39 điểm sau 38 trận.
Everton – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Bournemouth – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Wolves 1-1 Everton; Bournemouth 0-1 Man Utd.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Everton sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Bournemouth sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Everton: Jordan Pickford, Yerry Mina, Conor Coady, James Tarkowski, James Garner, Idrissa Gana Gueye, Abdoulaye Doucouré, Dwight McNeil, Amadou Onana, Alex Iwobi và Demarai Gray.
Đội hình xuất phát được công bố của Bournemouth: Mark Travers, Adam Smith, Ilya Zabarnyi, Marcos Senesi, Lloyd Kelly, Jefferson Lerma, Philip Billing, David Brooks, Ryan Christie, Dango Ouattara và Dominic Solanke.
Everton: 13 cú sút (6 trúng đích), 9 phạt góc, 11 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Bournemouth: 7 cú sút (2 trúng đích), 3 phạt góc, 12 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Bournemouth 3-0 Everton (12 tháng 11, 2022, Premier League).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Everton, Bournemouth, Premier League, Everton vs Bournemouth: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Goodison Park, Liverpool. Sức chứa: 39.414.
Trọng tài: Stuart Attwell (Anh).
Số trận đã đấu: 10 — Everton thắng: 3, hòa: 1, Bournemouth thắng: 6. Everton vs Bournemouth: lịch sử đối đầu
Đội hình: Everton 3-4-2-1, Bournemouth 4-2-3-1. Everton: Jordan Pickford; Yerry Mina, Conor Coady, James Tarkowski; James Garner, Idrissa Gana Gueye, Abdoulaye Doucouré, Dwight McNeil; Amadou Onana, Alex Iwobi; Demarai Gray. Bournemouth: Mark Travers; Lloyd Kelly, Marcos Senesi, Ilya Zabarnyi, Adam Smith; Philip Billing, Jefferson Lerma; Dango Ouattara, Ryan Christie, David Brooks; Dominic Solanke.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 14 | West Ham | 38 | -13 | 40 |
| 15 | Bournemouth | 38 | -34 | 39 |
| 16 | Nott'm Forest | 38 | -30 | 38 |
| 17 | Everton | 38 | -23 | 36 |
| 18 | Leicester | 38 | -17 | 34 |