Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Falkenberg: đứng thứ 2, 54 điểm sau 29 trận.
Helsingborg: đứng thứ 12, 32 điểm sau 28 trận.
Falkenberg – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Helsingborg – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Falkenberg 6-0 Laholms; AB Gladsaxe 2-0 Helsingborg.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Falkenberg sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Helsingborg sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Falkenberg: Anton Andersson, Linus Borgström, Tim Stålheden, Argent Miftari, Nils Bertilsson, Oskar Lindberg, Godwin Aguda, Melker Nilsson, Elias Mohammad, Hampus Källström và Albin Andersson.
Đội hình xuất phát được công bố của Helsingborg: Johan Brattberg, Clancy Valere Biten, Jakob Voelkerling Persson, Obafemi Awodesu, Simon Bengtsson, Alvin Nordin, Lukas Kjellnäs, Loret Sadiku, Timothé Rupil, Julian Larsson và Alexander Johansson.
Lần gặp gần nhất: Helsingborg 1-2 Falkenberg (14 tháng 2, 2026, Giao hữu CLB quốc tế).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Falkenberg, Helsingborg, Superettan (Thụy Điển), Falkenberg vs Helsingborg: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg. Sức chứa: 5.565.
Trọng tài: Abdinaser Bashir.
Số trận đã đấu: 10 — Falkenberg thắng: 1, hòa: 6, Helsingborg thắng: 3. Falkenberg vs Helsingborg: lịch sử đối đầu
Đội hình: Falkenberg 4-4-2, Helsingborg 4-4-2. Falkenberg: Anton Andersson; Linus Borgström, Tim Stålheden, Argent Miftari, Nils Bertilsson; Oskar Lindberg, Godwin Aguda, Melker Nilsson, Elias Mohammad; Hampus Källström, Albin Andersson. Helsingborg: Johan Brattberg; Simon Bengtsson, Obafemi Awodesu, Jakob Voelkerling Persson, Clancy Valere Biten; Timothé Rupil, Loret Sadiku, Lukas Kjellnäs, Alvin Nordin; Alexander Johansson, Julian Larsson.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Lên hạng | Norrkoping | 29 | +43 | 65 |
| 2Lên hạng | Falkenberg | 29 | +15 | 54 |
| 3Play-off lên hạng | Ostersunds | 29 | +9 | 48 |
| 11 | Ljungskile | 28 | -1 | 33 |
| 12 | Helsingborg | 28 | -11 | 32 |
| 13Play-off trụ hạng | Orebro | 28 | -11 | 29 |