18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Forge – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Cavalry – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: Atletico Ottawa 2-1 Forge; Cavalry 3-0 Pacific.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Forge sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Cavalry sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Forge: Dimitry Bertaud, Rezart Rama, Dan Nimick, Antoine Batisse, Marko Jevremović, Anthony Aromatario, Ben Paton, Hoce Massunda, Tristan Borges, Maxime Filion và Molham Babouli.
Đội hình xuất phát được công bố của Cavalry: Nathan Ingham, Adam Pearlman, Daan Klomp, Amer Didic, Levi Laing, Harrison Paton, E. Kobza, Jay Herdman, Sergio Camargo, Goteh Ntignee và Tobias Warschewski.
Forge: kiểm soát bóng 41%, 10 cú sút (2 trúng đích), 3 phạt góc, 18 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cavalry: kiểm soát bóng 59%, 8 cú sút (3 trúng đích), 5 phạt góc, 14 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Forge 0-0 Cavalry (19 tháng 4, 2026, Giải VĐQG Canada (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Forge, Cavalry, Giải VĐQG Canada (Premier League), Forge vs Cavalry: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Tim Hortons Field, Hamilton. Sức chứa: 23.218.
Số trận đã đấu: 10 — Forge thắng: 2, hòa: 4, Cavalry thắng: 4. Forge vs Cavalry: lịch sử đối đầu
Đội hình: Forge 4-2-3-1, Cavalry 4-2-3-1. Forge: Dimitry Bertaud; Rezart Rama, Dan Nimick, Antoine Batisse, Marko Jevremović; Anthony Aromatario, Ben Paton; Hoce Massunda, Tristan Borges, Maxime Filion; Molham Babouli. Cavalry: Nathan Ingham; Levi Laing, Amer Didic, Daan Klomp, Adam Pearlman; E. Kobza, Harrison Paton; Goteh Ntignee, Sergio Camargo, Jay Herdman; Tobias Warschewski.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry | 28 | +35 | 60 |
| 2 | Forge | 28 | +27 | 58 |
| 3 | Atl. Ottawa | 28 | -3 | 43 |