Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry | 30 | 18 | 6 | 6 | 29 | 49 | 60 | |
| 2 | Forge | 30 | 17 | 8 | 5 | 19 | 41 | 59 | |
| 3 | Inter Toronto | 28 | 9 | 9 | 10 | 5 | 35 | 36 | |
| 4 | Edmonton | 28 | 7 | 9 | 12 | -7 | 25 | 30 | |
| 5 | Pacific | 28 | 7 | 9 | 12 | -11 | 31 | 30 | |
| 6 | Valour | 28 | 7 | 7 | 14 | -21 | 26 | 28 | |
| 7 | HFX Wanderers | 28 | 5 | 12 | 11 | -14 | 19 | 27 |
Forge – 2 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 0.
Pacific – 2 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: HFX Wanderers 0-0 Forge; Pacific 0-0 Valour.
Forge: 8 cú sút (4 trúng đích), 6 phạt góc, 14 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Pacific: 12 cú sút (2 trúng đích), 3 phạt góc, 11 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry | 30 | +29 | 60 |
| 2 | Forge | 30 | +19 | 59 |
| 3 | Inter Toronto | 28 | +5 | 36 |
| 4 | Edmonton | 28 | -7 | 30 |
| 5 | Pacific | 28 | -11 | 30 |
| 6 | Valour | 28 | -21 | 28 |