| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry | 28 | 16 | 7 | 5 | 19 | 46 | 55 | |
| 2 | Forge | 28 | 11 | 9 | 8 | 7 | 39 | 42 | |
| 3 | HFX Wanderers | 28 | 11 | 9 | 8 | 7 | 39 | 42 | |
| 4 | Pacific | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 42 | 40 | |
| 5 | Inter Toronto | 28 | 11 | 5 | 12 | -9 | 35 | 38 | |
| 6 | Atl. Ottawa | 28 | 10 | 6 | 12 | 4 | 38 | 36 | |
| 7 | Vancouver | 28 | 8 | 5 | 15 | -22 | 28 | 29 | |
| 8 | Valour | 28 | 6 | 8 | 14 | -13 | 25 | 26 |
Forge – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Pacific – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Cavalry 1-1 Forge; Vancouver 3-6 Pacific.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Forge sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Pacific sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Forge: Triston Henry, Rezart Rama, Alexander Achinioti Jönsson, Manjrekar James, Dominic Samuel, Aboubacar Sissoko, Alessandro Hojabrpour, Kyle Bekker, Tristan Borges, Woobens Pacius và Terran Campbell.
Đội hình xuất phát được công bố của Pacific: K. Baskett, Kunle Dada Luke, Amer Didic, Thomas Meilleur Giguère, Eric Lajeunesse, Manny Aparicio, Cedric Toussaint, Steffen Yeates, Adonijah Reid, Josh Heard và Easton Ongaro.
Forge: kiểm soát bóng 56%, 8 cú sút (1 trúng đích), 5 phạt góc, 11 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Pacific: kiểm soát bóng 44%, 16 cú sút (3 trúng đích), 4 phạt góc, 11 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Pacific 0-1 Forge (1 tháng 5, 2023, Giải VĐQG Canada (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Forge, Pacific, Giải VĐQG Canada (Premier League), Forge vs Pacific: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Tim Hortons Field, Hamilton. Sức chứa: 23.218.
Số trận đã đấu: 10 — Forge thắng: 6, hòa: 1, Pacific thắng: 3. Forge vs Pacific: lịch sử đối đầu
Đội hình: Forge 4-3-3, Pacific 4-2-3-1. Forge: Triston Henry; Rezart Rama, Alexander Achinioti Jönsson, Manjrekar James, Dominic Samuel; Aboubacar Sissoko, Alessandro Hojabrpour, Kyle Bekker; Tristan Borges, Woobens Pacius, Terran Campbell. Pacific: K. Baskett; Eric Lajeunesse, Thomas Meilleur Giguère, Amer Didic, Kunle Dada Luke; Cedric Toussaint, Manny Aparicio; Josh Heard, Adonijah Reid, Steffen Yeates; Easton Ongaro.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry | 28 | +19 | 55 |
| 2 | Forge | 28 | +7 | 42 |
| 3 | HFX Wanderers | 28 | +7 | 42 |
| 4 | Pacific | 28 | +7 | 40 |
| 5 | Inter Toronto | 28 | -9 | 38 |