| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Formartine United | 15 | +9 | 28 |
| 4 | Fraserburgh | 15 | +16 | 27 |
| 5 | Banks o Dee | 15 | +12 | 25 |
| 13 | Buckie Thistle | 14 | +8 | 19 |
| 14 | Keith | 15 | -10 | 18 |
| 15 | Lossiemouth | 15 | -14 | 18 |
Fraserburgh – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Keith – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Rothes 0-7 Fraserburgh; Keith 1-1 Nairn County.
Lần gặp gần nhất: Fraserburgh 1-2 Keith (21 tháng 2, 2026, Highland Football League (Scotland)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Fraserburgh, Keith, Highland Football League (Scotland), Fraserburgh vs Keith: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Fraserburgh thắng: 6, hòa: 3, Keith thắng: 1. Fraserburgh vs Keith: lịch sử đối đầu
Fraserburgh vs Keith là trận đấu thuộc Highland Football League (Scotland). Tỷ số chung cuộc: Fraserburgh 1–0 Keith. Hiệp 1: 0–0. Ghi bàn: Ryan Sargent 47′. Giờ bóng lăn: lúc 02:00 GMT+7 6 tháng 8, 2026.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brora Rangers | 15 | 12 | 3 | 0 | 42 | 56 | 39 | TTTTH |
| 2 | Inverurie Loco Works | 16 | 9 | 5 | 2 | 10 | 31 | 32 | HTTBT |
| 3 | Formartine United | 15 | 8 | 4 | 3 | 9 | 28 | 28 | HTTTB |
| 4 | Fraserburgh | 15 | 7 | 6 | 2 | 16 | 32 | 27 | TTHHH |
| 5 | Banks o Dee | 15 | 7 | 4 | 4 | 12 | 39 | 25 | TBBTT |
| 6 | Clachnacuddin | 14 | 6 | 5 | 3 | 16 | 31 | 23 | BHTTB |
| 7 | Huntly | 15 | 6 | 4 | 5 | 7 | 30 | 22 | HTTTH |
| 8 | Strathspey Thistle | 16 | 6 | 4 | 6 | 7 | 30 | 22 | TBBHH |
| 9 | Forres Mechanics | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 25 | 21 | TTBBH |
| 10 | Deveronvale | 16 | 6 | 3 | 7 | 0 | 25 | 21 | BBTTT |
| 11 | Nairn County | 16 | 5 | 6 | 5 | -2 | 24 | 21 | TTBTH |
| 12 | Turriff United | 16 | 6 | 2 | 8 | -1 | 22 | 20 | TBTBH |
| 13 | Buckie Thistle | 14 | 6 | 1 | 7 | 8 | 34 | 19 | BBBBB |
| 14 | Keith | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 25 | 18 | BBTBT |
| 15 | Lossiemouth | 15 | 5 | 3 | 7 | -14 | 22 | 18 | BBTBH |
| 16 | Inver Gordon | 15 | 4 | 1 | 10 | -21 | 21 | 13 | TBBTB |
| 17 | Wick Academy | 16 | 3 | 1 | 12 | -27 | 17 | 10 | TBBTH |
| 18 | Rothes | 15 | 1 | 0 | 14 | -53 | 10 | 3 | BBBBB |