Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off lên hạng1 | Kuitan | 15 | 15 | 0 | 0 | 65 | 69 | 45 | TTTTT |
| Play-off lên hạng2 | Leaper | 15 | 10 | 4 | 1 | 30 | 42 | 34 | BTTBT |
| Play-off lên hạng3 | Sui Tung | 15 | 10 | 3 | 2 | 11 | 26 | 33 | TBBBH |
| Play-off lên hạng4 | Kwai Tsing | 15 | 9 | 3 | 3 | 15 | 35 | 30 | BTBTH |
| Play-off lên hạng5 | Wing Yee Property | 15 | 9 | 3 | 3 | 17 | 34 | 30 | BTBBB |
| Play-off lên hạng6 | Wan Chai | 15 | 9 | 0 | 6 | 16 | 37 | 27 | TBBTT |
| Play-off lên hạng7 | Yau Tsim Mong | 15 | 7 | 1 | 7 | -4 | 24 | 22 | BBTBB |
| Play-off lên hạng8 | GFC | 15 | 7 | 1 | 7 | -1 | 26 | 22 | TBTTB |
| Play-off trụ hạngs9 | Fukien | 15 | 5 | 6 | 4 | 1 | 18 | 21 | HBBBH |
| Play-off trụ hạngs10 | Wong Tai Sin | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 18 | 19 | TTTHT |
| Play-off trụ hạngs11 | Kwong Wah AA | 15 | 5 | 1 | 9 | -23 | 20 | 16 | BBBTB |
| Play-off trụ hạngs12 | Kowloon Cricket Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 0 | 25 | 14 | HBTHT |
| Play-off trụ hạngs13 | Tuen Mun | 15 | 4 | 0 | 11 | 8 | 41 | 12 | TTBBB |
| Play-off trụ hạngs14 | Tsuen Wan | 15 | 1 | 3 | 11 | -25 | 12 | 6 | BTTTB |
| Play-off trụ hạngs15 | Mutual | 15 | 1 | 2 | 12 | -24 | 9 | 5 | BBBBH |
| Play-off trụ hạngs16 | Fu Moon | 15 | 1 | 2 | 12 | -86 | 11 | 5 | TTTTT |
Fukien – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Kui Tan – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Kết quả gần nhất: Fukien 1-1 Leaper; Wan Chai 0-3 Kui Tan.
Fukien: kiểm soát bóng 23%, 0 cú sút (0 trúng đích), 0 phạt góc, 0 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Kui Tan: kiểm soát bóng 77%, 0 cú sút (5 trúng đích), 7 phạt góc, 0 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Fukien, Kui Tan, Giải hạng Nhì Hồng Kông, Fukien vs Kui Tan: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Fukien 0–4 Kui Tan. Hiệp 1: 0–2.
Giờ bóng lăn: lúc 12:30 GMT+7 30 tháng 11, 2025.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Play-off lên hạng | Kuitan | 15 | +65 | 45 |
| 2Play-off lên hạng | Leaper | 15 | +30 | 34 |
| 8Play-off lên hạng | GFC | 15 | -1 | 22 |
| 9Play-off trụ hạngs | Fukien | 15 | +1 | 21 |
| 10Play-off trụ hạngs | Wong Tai Sin | 15 | +0 | 19 |