Getafe – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Valencia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: SD Huesca 1-1 Getafe; Valencia 3-1 Young Boys.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Getafe sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Valencia sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Getafe: David Soria, Damián Suárez, Bruno González, Leandro Cabrera, Vitorino Antunes, Francisco Portillo, Mauro Arambarri, Nemanja Maksimović, Amath Ndiaye, Ángel Rodríguez và Jorge Molina.
Đội hình xuất phát được công bố của Valencia: Neto, Daniel Wass, Ezequiel Garay, Gabriel Paulista, José Luis Gayà, Carlos Soler, Dani Parejo, Francis Coquelin, Gonçalo Guedes, Rodrigo và Santi Mina.
Getafe: kiểm soát bóng 42%, 17 cú sút (3 trúng đích), 6 phạt góc, 23 lỗi, 1 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Valencia: kiểm soát bóng 58%, 7 cú sút (3 trúng đích), 4 phạt góc, 8 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Valencia 1-2 Getafe (19 tháng 4, 2018, La Liga).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Getafe, Valencia, La Liga, Getafe vs Valencia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Getafe 0–1 Valencia. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 22:15 GMT+7 10 tháng 11, 2018.
Số trận đã đấu: 10 — Getafe thắng: 3, hòa: 2, Valencia thắng: 5. Getafe vs Valencia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Getafe 4-4-2, Valencia 4-4-2. Getafe: David Soria; Damián Suárez, Bruno González, Leandro Cabrera, Vitorino Antunes; Francisco Portillo, Mauro Arambarri, Nemanja Maksimović, Amath Ndiaye; Ángel Rodríguez, Jorge Molina. Valencia: Neto; José Luis Gayà, Gabriel Paulista, Ezequiel Garay, Daniel Wass; Gonçalo Guedes, Francis Coquelin, Dani Parejo, Carlos Soler; Santi Mina, Rodrigo.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Real Madrid | 38 | +17 | 68 |
| 4 | Valencia | 38 | +16 | 61 |
| 5 | Sevilla | 38 | +15 | 59 |
| 6 | Getafe | 38 | +13 | 59 |
| 7 | Espanyol | 38 | -2 | 53 |