Quảng cáo
Gillingham: đứng thứ 17, 56 điểm sau 46 trận.
Southend United: đứng thứ 10, 63 điểm sau 46 trận.
Gillingham – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Southend United – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Milton Keynes Dons 1-0 Gillingham; Southend United 1-1 Plymouth Argyle.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Gillingham sử dụng sơ đồ 3-5-2 và Southend United sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Gillingham: Tomáš Holý, Alex Lacey, Max Ehmer, Gabriel Zakuani, Luke O'neill, Billy Bingham, Mark Byrne, Lee Martin, Connor Ogilvie, Tom Eaves và Liam Nash.
Đội hình xuất phát được công bố của Southend United: Mark Oxley, Jason Dimitriou, John White, Anton Ferdinand, Stephen Hendrie, Jermaine Mcglashan, Ryan Leonard, Michael Timlin, Michael Kightly, Marc-antoine Fortune và Simon Cox.
Gillingham: kiểm soát bóng 47%, 13 cú sút (6 trúng đích), 6 phạt góc, 16 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Southend United: kiểm soát bóng 53%, 22 cú sút (9 trúng đích), 6 phạt góc, 19 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Gillingham 2-1 Southend United (25 tháng 2, 2017, League One (Anh)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Gillingham, Southend United, League One (Anh), Gillingham vs Southend United: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Gillingham thắng: 5, hòa: 3, Southend United thắng: 2. Gillingham vs Southend United: lịch sử đối đầu
Đội hình: Gillingham 3-5-2, Southend United 4-4-2. Gillingham: Tomáš Holý; Alex Lacey, Max Ehmer, Gabriel Zakuani; Luke O'neill, Connor Ogilvie, Billy Bingham, Mark Byrne, Lee Martin; Tom Eaves, Liam Nash. Southend United: Mark Oxley; Stephen Hendrie, Anton Ferdinand, John White, Jason Dimitriou; Michael Timlin, Ryan Leonard, Michael Kightly, Jermaine Mcglashan; Simon Cox, Marc-antoine Fortune.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Peterborough Utd | 46 | +8 | 64 |
| 10 | Southend United | 46 | -4 | 63 |
| 11 | Bradford City | 46 | -10 | 63 |
| 16 | Oxford United | 46 | -5 | 56 |
| 17 | Gillingham | 46 | -5 | 56 |
| 18 | Wimbledon | 46 | -11 | 53 |