| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Isloch | 30 | 20 | 9 | 1 | 52 | 76 | 69 | |
| 2 | Gorodeya | 30 | 21 | 5 | 4 | 48 | 73 | 68 | |
| 3 | Krumkachy Minsk | 30 | 19 | 3 | 8 | 22 | 67 | 60 | |
| 4 | Dnepr Mogilev | 30 | 17 | 5 | 8 | 27 | 48 | 56 | |
| 5 | Smorgon | 30 | 15 | 8 | 7 | 19 | 60 | 53 | |
| 6 | Lida | 30 | 16 | 4 | 10 | 8 | 60 | 52 | |
| 7 | Smolevichi | 30 | 13 | 8 | 9 | 10 | 47 | 47 | |
| 8 | Gomelzheldortrans | 30 | 12 | 8 | 10 | 6 | 45 | 44 | |
| 9 | Slonim-2017 | 30 | 13 | 2 | 15 | -14 | 41 | 41 | |
| 10 | RCOR BSU Minsk | 30 | 10 | 10 | 10 | 0 | 47 | 40 | |
| 11 | Byaroza 2010 | 30 | 10 | 4 | 16 | -4 | 39 | 34 | |
| 12 | Khimik Svetlogorsk | 30 | 9 | 7 | 14 | -8 | 42 | 34 | |
| 13 | Baranovichi | 30 | 8 | 8 | 14 | -13 | 36 | 32 | |
| 14 | Orsha | 30 | 3 | 7 | 20 | -47 | 23 | 16 | |
| 15 | Kobrin | 30 | 4 | 3 | 23 | -54 | 23 | 15 | |
| 16 | Vedrich 97 Rechitsa | 30 | 2 | 5 | 23 | -52 | 14 | 11 |
Cập nhật:
Gorodeya vs Lida là trận đấu thuộc Giải hạng Nhất Belarus.
Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 1–2 Lida. Hiệp 1: 0–0.
Gorodeya – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Lida – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: Khimik Svetlogorsk 1-2 Gorodeya; Lida 0-3 Dnepr Mogilev.
Lần gặp gần nhất: Gorodeya 1-1 Lida (13 tháng 9, 2014, Giải hạng Nhất Belarus).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Gorodeya, Lida, Giải hạng Nhất Belarus, Gorodeya vs Lida: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 21:00 GMT+7 12 tháng 7, 2015.
Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 1–2 Lida. Hiệp 1: 0–0.
Lida thắng: Gorodeya 1-2 Lida.
Số trận đã đấu: 6 — Gorodeya thắng: 3, hòa: 1, Lida thắng: 2. Gorodeya vs Lida: lịch sử đối đầu