Grasshoppers: đứng thứ 10, 33 điểm sau 33 trận.
Lugano: đứng thứ 5, 49 điểm sau 33 trận.
Grasshoppers – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Lugano – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Lausanne Sports 3-0 Grasshoppers; Lugano 2-0 Young Boys.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Grasshoppers sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Lugano sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Grasshoppers: Justin Hammel, Dirk Abels, Maksim Paskotsi, Ayumu Seko, Noah Persson, Tim Meyer, Mathieu Choinière, Adama Bojang, Giotto Morandi, Nikolas Muci và Young-Jun Lee.
Đội hình xuất phát được công bố của Lugano: Amir Saipi, Zachary Brault Guillard, Antonios Papadopoulos, Albian Hajdari, Martim Marques, Ousmane Doumbia, Anto Grgić, Yanis Cimignani, Daniel Dos Santos, Ignacio Aliseda và Kacper Przybyłko.
Grasshoppers: kiểm soát bóng 32%, 16 cú sút (7 trúng đích), 6 phạt góc, 12 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lugano: kiểm soát bóng 68%, 17 cú sút (4 trúng đích), 4 phạt góc, 8 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Lugano 2-1 Grasshoppers (20 tháng 7, 2024, Super League (Thụy Sĩ)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Grasshoppers, Lugano, Super League (Thụy Sĩ), Grasshoppers vs Lugano: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Letzigrund, Zurich. Sức chứa: 26.105.
Trọng tài: David Huwiler.
Số trận đã đấu: 10 — Grasshoppers thắng: 3, hòa: 3, Lugano thắng: 4. Grasshoppers vs Lugano: lịch sử đối đầu
Đội hình: Grasshoppers 4-2-3-1, Lugano 4-2-3-1. Grasshoppers: Justin Hammel; Dirk Abels, Maksim Paskotsi, Ayumu Seko, Noah Persson; Tim Meyer, Mathieu Choinière; Adama Bojang, Giotto Morandi, Nikolas Muci; Young-Jun Lee. Lugano: Amir Saipi; Martim Marques, Albian Hajdari, Antonios Papadopoulos, Zachary Brault Guillard; Anto Grgić, Ousmane Doumbia; Ignacio Aliseda, Daniel Dos Santos, Yanis Cimignani; Kacper Przybyłko.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Luzern | 33 | +10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | +1 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | +8 | 47 |
| 9 | Sion | 33 | -10 | 36 |
| 10 | Grasshoppers | 33 | -11 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | -24 | 33 |