Quảng cáo
Grenoble – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Guingamp – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Amiens 1-4 Grenoble; Guingamp 0-3 Metz.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Grenoble sử dụng sơ đồ 3-5-2 và Guingamp sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Grenoble: Mamadou Diop, Gaëtan Paquiez, Loris Mouyokolo, Allan Tchaptchet, Shaquil Delos, Théo Valls, Jessy Benet, Dante Rigo, Matthéo Xantippe, Junior Olaïtan và Yadaly Diaby.
Đội hình xuất phát được công bố của Guingamp: Enzo Basilio, Alpha Sissoko, Donatien Gomis, Sohaib Naïr, Lenny Vallier, Rayan Ghrieb, Lebogang Phiri, Dylan Louiserre, Hugo Picard, Brighton Labeau và Amine Hemia.
Grenoble: kiểm soát bóng 30%, 9 cú sút (7 trúng đích), 1 phạt góc, 17 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Guingamp: kiểm soát bóng 70%, 24 cú sút (10 trúng đích), 6 phạt góc, 8 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Guingamp 3-0 Grenoble (3 tháng 11, 2024, Ligue 2 (Pháp)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Grenoble, Guingamp, Ligue 2 (Pháp), Grenoble vs Guingamp: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stade des Alpes, Grenoble. Sức chứa: 20.068.
Trọng tài: Antoine Valnet.
Số trận đã đấu: 10 — Grenoble thắng: 2, hòa: 5, Guingamp thắng: 3. Grenoble vs Guingamp: lịch sử đối đầu
Đội hình: Grenoble 3-5-2, Guingamp 4-4-2. Grenoble: Mamadou Diop; Gaëtan Paquiez, Loris Mouyokolo, Allan Tchaptchet; Shaquil Delos, Théo Valls, Jessy Benet, Dante Rigo, Matthéo Xantippe; Junior Olaïtan, Yadaly Diaby. Guingamp: Enzo Basilio; Lenny Vallier, Sohaib Naïr, Donatien Gomis, Alpha Sissoko; Hugo Picard, Dylan Louiserre, Lebogang Phiri, Rayan Ghrieb; Amine Hemia, Brighton Labeau.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | USL Dunkerque | 34 | +7 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | +12 | 55 |
| 6 | Annecy | 34 | -1 | 51 |
| 8 | Bastia | 34 | +6 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | -1 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | +2 | 44 |