| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llandudno | 30 | 26 | 2 | 2 | 55 | 77 | 80 | TTTTB |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 24 | 3 | 3 | 71 | 93 | 75 | TBTTT |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 6 | 6 | 38 | 78 | 60 | HTBTB |
| 4 | Newtown | 30 | 15 | 3 | 12 | 2 | 51 | 48 | BBBBT |
| 5 | Y Rhyl 1879 | 30 | 14 | 4 | 12 | -9 | 46 | 46 | BTBTB |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 4 | 13 | 2 | 50 | 43 | BTBTT |
| 7 | Mold Alexandra | 30 | 12 | 5 | 13 | -7 | 38 | 41 | TTTTT |
| 8 | Denbigh Town | 30 | 12 | 4 | 14 | -7 | 52 | 40 | TBHTB |
| 9 | Caersws | 30 | 11 | 4 | 15 | -5 | 46 | 37 | TBBTT |
| 10 | Brickfield Rangers | 30 | 11 | 4 | 15 | -10 | 39 | 37 | BTTBT |
| 11 | Holyhead | 30 | 10 | 6 | 14 | -5 | 44 | 36 | BTHTT |
| 12 | Penrhyncoch | 30 | 10 | 5 | 15 | -8 | 45 | 35 | BBTTT |
| 13 | Buckley Town | 30 | 9 | 3 | 18 | -27 | 50 | 30 | TBBBB |
| 14 | Flint Mountain | 30 | 9 | 2 | 19 | -22 | 39 | 29 | BTBBB |
| 15 | Gresford | 30 | 8 | 4 | 18 | -40 | 47 | 28 | BBBBB |
| 16 | Ruthin Town | 30 | 6 | 5 | 19 | -28 | 36 | 23 | BTTBB |
Gresford – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Holywell – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Airbus UK Broughton 2-1 Gresford; Holywell 2-0 Mold Alexandra.
Gresford: kiểm soát bóng 43%, 0 cú sút (4 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Holywell: kiểm soát bóng 57%, 0 cú sút (3 trúng đích), 7 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Holywell 8-4 Gresford (13 tháng 9, 2025, Cymru Championship (xứ Wales)).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Gresford, Holywell, Cymru Championship (xứ Wales), Gresford vs Holywell: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Clappers Lane, Gresford. Sức chứa: 500.
Số trận đã đấu: 10 — Gresford thắng: 2, hòa: 2, Holywell thắng: 6. Gresford vs Holywell: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | +71 | 75 |
| 3 | Holywell | 30 | +38 | 60 |
| 4 | Newtown | 30 | +2 | 48 |
| 14 | Flint Mountain | 30 | -22 | 29 |
| 15 | Gresford | 30 | -40 | 28 |
| 16 | Ruthin Town | 30 | -28 | 23 |