| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Angers SCO U19 | 8 | +19 | 17 |
| 2 | Guingamp U19 | 8 | +14 | 16 |
| 3 | Lorient U19 | 8 | +4 | 15 |
| 4 | USSA Vertou U19 | 8 | +4 | 15 |
Guingamp U19 vs Lorient U19 là trận đấu thuộc Giải U19 quốc gia Pháp. Tỷ số chung cuộc: Guingamp U19 3–2 Lorient U19. Hiệp 1: 1–0. Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 4 tháng 10, 2026. Sân vận động: Stade de Roudourou, Guingamp. Sức chứa: 19.033.
Cập nhật:
Guingamp U19: đứng thứ 2, 16 điểm sau 8 trận.
Lorient U19: đứng thứ 3, 15 điểm sau 8 trận.
Guingamp U19 – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Lorient U19 – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Stade Briochin U19 0-5 Guingamp U19; Lorient U19 2-7 Angers SCO U19.
Lần gặp gần nhất: Guingamp U19 4-5 Lorient U19 (30 tháng 11, 2025, Giải U19 quốc gia Pháp).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Guingamp U19, Lorient U19, Giải U19 quốc gia Pháp, Guingamp U19 vs Lorient U19: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stade de Roudourou, Guingamp. Sức chứa: 19.033.
Số trận đã đấu: 10 — Guingamp U19 thắng: 2, hòa: 5, Lorient U19 thắng: 3. Guingamp U19 vs Lorient U19: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angers SCO U19 | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 28 | 17 | TTBHT |
| 2 | Guingamp U19 | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 22 | 16 | TTTHH |
| 3 | Lorient U19 | 8 | 5 | 0 | 3 | 4 | 27 | 15 | BBBTT |
| 4 | USSA Vertou U19 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | TTHHH |
| 5 | Nantes U19 | 8 | 3 | 5 | 0 | 5 | 13 | 14 | THHHH |
| 6 | Rennes U19 | 8 | 3 | 4 | 1 | 5 | 13 | 13 | TTTHH |
| 7 | SPA Merignacais U19 | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 15 | 12 | BBTHH |
| 8 | Stade Briochin U19 | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 13 | 10 | BBHTT |
| 9 | Brest Stade U19 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 15 | 9 | BTHHH |
| 10 | TA Rennes U19 | 7 | 3 | 0 | 4 | -8 | 15 | 9 | BTTBB |
| 11 | Laval U19 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | 8 | BTHHB |
| 12 | Beaucouze U19 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 9 | 7 | TBBTB |
| 13 | Stade Poitevin U19 | 8 | 0 | 2 | 6 | -16 | 8 | 2 | BBHBH |
| 14 | Saint Lo Manche U19 | 7 | 0 | 0 | 7 | -21 | 2 | 0 | BBBBB |