18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Hallescher: đứng thứ 3, 29 điểm sau 14 trận.
Chemnitzer: đứng thứ 2, 30 điểm sau 14 trận.
Hallescher – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Chemnitzer – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: BSG Chemie Leipzig 0-1 Hallescher; Chemnitzer 3-1 Zwickau.
Đội hình xuất phát được công bố của Hallescher: Bocar Baró, Luca Bendel, Julien Damelang, Burim Halili, Fabrice Hartmann, Marius Hauptmann, Max Kulke, Niklas Landgraf, Felix Langhammer, Stanley Ratifo và Niclas Stierlin.
Đội hình xuất phát được công bố của Chemnitzer: Ken Tchouange, Dennis Slamar, David Richter, J. Marx, Jan Löhmannsröben, Maurizio Grimaldi, Andreas Geipl, Roman Eppendorfer, Tom Baumgart, Tobias Stockinger và Domenico Roberto Alberico.
Lần gặp gần nhất: Hallescher 3-1 Chemnitzer (7 tháng 3, 2026, Regionalliga (Đức)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hallescher, Chemnitzer, Regionalliga (Đức), Hallescher vs Chemnitzer: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: LEUNA-CHEMIE-STADION, Halle. Sức chứa: 15.057.
Trọng tài: Christoph Beblik.
Số trận đã đấu: 10 — Hallescher thắng: 2, hòa: 4, Chemnitzer thắng: 4. Hallescher vs Chemnitzer: lịch sử đối đầu
Hallescher: Bocar Baró, Luca Bendel, Julien Damelang, Burim Halili, Fabrice Hartmann, Marius Hauptmann, Max Kulke, Niklas Landgraf, Felix Langhammer, Stanley Ratifo, Niclas Stierlin. Chemnitzer: Ken Tchouange, Dennis Slamar, David Richter, J. Marx, Jan Löhmannsröben, Maurizio Grimaldi, Andreas Geipl, Roman Eppendorfer, Tom Baumgart, Tobias Stockinger, Domenico Roberto Alberico.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot Weiss Erfurt | 14 | +24 | 31 |
| 2 | Chemnitzer | 14 | +21 | 30 |
| 3 | Hallescher | 14 | +11 | 29 |
| 4 | VSG Altglienicke | 14 | +9 | 27 |