| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Excel Mouscron | 34 | 25 | 8 | 1 | 58 | 76 | 83 | |
| 2 | La Louviere Centre | 34 | 21 | 8 | 5 | 40 | 66 | 71 | |
| 3 | Oudenaarde | 34 | 19 | 9 | 6 | 43 | 73 | 66 | |
| 4 | Excelsior Virton | 34 | 16 | 7 | 11 | 21 | 51 | 55 | |
| 5 | RFC Tournai | 34 | 15 | 9 | 10 | 20 | 54 | 54 | |
| 6 | Torhout | 34 | 15 | 9 | 10 | 5 | 57 | 54 | |
| 7 | VV Coxyde | 34 | 16 | 3 | 15 | 2 | 62 | 51 | |
| 8 | Racing Waregem | 34 | 14 | 8 | 12 | 11 | 48 | 50 | |
| 9 | Geants Athois | 34 | 13 | 8 | 13 | 13 | 47 | 47 | |
| 10 | Ronse | 34 | 13 | 8 | 13 | 1 | 52 | 47 | |
| 11 | KMSK Deinze | 34 | 14 | 5 | 15 | -10 | 49 | 47 | |
| 12 | Heppignies | 34 | 11 | 11 | 12 | 2 | 47 | 44 | |
| 13 | Olsa Brakel | 34 | 12 | 6 | 16 | -6 | 43 | 42 | |
| 14 | R.FC Huy | 34 | 10 | 9 | 15 | -5 | 42 | 39 | |
| 15 | Bleid | 34 | 8 | 11 | 15 | -14 | 38 | 35 | |
| 16 | Bertrix | 34 | 8 | 10 | 16 | -3 | 53 | 34 | |
| 17 | Verviers | 34 | 8 | 5 | 21 | -29 | 37 | 29 | |
| 18 | Olympic Charleroi | 34 | 1 | 0 | 33 | -149 | 7 | 3 |
Cập nhật:
Heppignies vs Bertrix là trận đấu thuộc Giải hạng Ba Bỉ.
Tỷ số chung cuộc: Heppignies 1–0 Bertrix. Hiệp 1: 0–0.
Heppignies: đứng thứ 12, 44 điểm sau 34 trận.
Bertrix: đứng thứ 16, 34 điểm sau 34 trận.
Heppignies – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Bertrix – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: RFC Tournai 4-0 Heppignies; Bertrix 1-2 R.FC Huy.
Lần gặp gần nhất: Bertrix 2-0 Heppignies (9 tháng 1, 2011, Giải hạng Ba Bỉ).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Heppignies, Bertrix, Giải hạng Ba Bỉ, Heppignies vs Bertrix: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 23 tháng 10, 2011.
Tỷ số chung cuộc: Heppignies 1–0 Bertrix. Hiệp 1: 0–0.
Heppignies thắng: Heppignies 1-0 Bertrix.
Số trận đã đấu: 2 — Heppignies thắng: 0, hòa: 0, Bertrix thắng: 2. Heppignies vs Bertrix: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Heppignies | 34 | +2 | 44 |
| 16 | Bertrix | 34 | -3 | 34 |