Quảng cáo
Inter Toronto: đứng thứ 6, 30 điểm sau 28 trận.
Cavalry: đứng thứ 1, 60 điểm sau 28 trận.
Inter Toronto – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Cavalry – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Inter Toronto 3-4 Pacific; Atletico Ottawa 3-2 Cavalry.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Inter Toronto sử dụng sơ đồ 5-4-1 và Cavalry sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Inter Toronto: Kai Antonio Campos Ralston, Max Ferrari, Raúl López, Frank Sturing, Luke Singh, Carlos Guzmán, Steffen Yeates, Juan Córdova, Ollie Bassett, Ariel Almagro và Sebastián Gonzales Zela.
Đội hình xuất phát được công bố của Cavalry: Nathan Ingham, James Mcglinchey, Daan Klomp, Amer Didic, B. Kamdem, Nikolas Myroniuk, E. Kobza, Ali Musse, Tobias Warschewski, Nathaniel Edwards và Owen Graham-Roache.
Inter Toronto: kiểm soát bóng 45%, 13 cú sút (6 trúng đích), 0 phạt góc, 17 lỗi, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cavalry: kiểm soát bóng 55%, 18 cú sút (5 trúng đích), 6 phạt góc, 17 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Cavalry 5-0 Inter Toronto (2 tháng 8, 2026, Giải VĐQG Canada (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Inter Toronto, Cavalry, Giải VĐQG Canada (Premier League), Inter Toronto vs Cavalry: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: York Lions Stadium, Toronto. Sức chứa: 8.000.
Số trận đã đấu: 10 — Inter Toronto thắng: 2, hòa: 1, Cavalry thắng: 7. Inter Toronto vs Cavalry: lịch sử đối đầu
Đội hình: Inter Toronto 5-4-1, Cavalry 4-2-3-1. Inter Toronto: Kai Antonio Campos Ralston; Max Ferrari, Raúl López, Frank Sturing, Luke Singh, Carlos Guzmán; Steffen Yeates, Juan Córdova, Ollie Bassett, Ariel Almagro; Sebastián Gonzales Zela. Cavalry: Nathan Ingham; B. Kamdem, Amer Didic, Daan Klomp, James Mcglinchey; E. Kobza, Nikolas Myroniuk; Nathaniel Edwards, Tobias Warschewski, Ali Musse; Owen Graham-Roache.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry | 28 | +35 | 60 |
| 2 | Forge | 28 | +27 | 58 |
| 5 | Vancouver | 28 | +2 | 37 |
| 6 | Inter Toronto | 28 | -23 | 30 |
| 7 | HFX Wanderers | 28 | -6 | 28 |