Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Inter Toronto – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Forge – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Edmonton 3-0 Inter Toronto; Forge 0-1 Atletico Ottawa.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Inter Toronto sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Forge sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Inter Toronto: Nikolas Giantsopoulos, Chrisnovic N'Sa, Dominick Zator, Tass Mourdoukoutas, Max Ferrari, Jordan Wilson, Noah Verhoeven, Mateo Hernández, Isaiah Johnston, Ronan Kratt và Lisandro Cabrera.
Đội hình xuất phát được công bố của Forge: Triston Henry, Rezart Rama, Garven Metusala, Malik Owolabi-Belewu, Ashtone Morgan, Aboubacar Sissoko, Kyle Bekker, Alessandro Hojabrpour, Emery Welshman, Terran Campbell và Tristan Borges.
Inter Toronto: kiểm soát bóng 47%, 13 cú sút (2 trúng đích), 1 phạt góc, 16 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Forge: kiểm soát bóng 53%, 14 cú sút (3 trúng đích), 1 phạt góc, 14 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Inter Toronto 1-0 Forge (7 tháng 5, 2022, Giải VĐQG Canada (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Inter Toronto, Forge, Giải VĐQG Canada (Premier League), Inter Toronto vs Forge: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: York Lions Stadium, Toronto. Sức chứa: 8.000.
Số trận đã đấu: 10 — Inter Toronto thắng: 5, hòa: 0, Forge thắng: 5. Inter Toronto vs Forge: lịch sử đối đầu
Đội hình: Inter Toronto 4-2-3-1, Forge 4-3-3. Inter Toronto: Nikolas Giantsopoulos; Chrisnovic N'Sa, Dominick Zator, Tass Mourdoukoutas, Max Ferrari; Jordan Wilson, Noah Verhoeven; Mateo Hernández, Isaiah Johnston, Ronan Kratt; Lisandro Cabrera. Forge: Triston Henry; Ashtone Morgan, Malik Owolabi-Belewu, Garven Metusala, Rezart Rama; Alessandro Hojabrpour, Kyle Bekker, Aboubacar Sissoko; Tristan Borges, Terran Campbell, Emery Welshman.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Atl. Ottawa | 28 | +7 | 49 |
| 2 | Forge | 28 | +22 | 47 |
| 3 | Cavalry | 28 | +6 | 47 |
| 5 | Valour | 28 | +2 | 37 |
| 6 | Inter Toronto | 28 | -6 | 34 |
| 7 | HFX Wanderers | 28 | -14 | 29 |