| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Middelfart | 16 | 13 | 1 | 2 | 19 | 30 | 40 | |
| 2 | Sydvest | 16 | 8 | 5 | 3 | 7 | 24 | 29 | |
| 3 | Naesby | 16 | 7 | 5 | 4 | -1 | 21 | 26 | |
| 4 | Holbaek | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 25 | 24 | |
| 5 | VSK Aarhus | 16 | 6 | 6 | 4 | 4 | 24 | 24 | |
| 6 | Jammerbugt | 16 | 7 | 3 | 6 | 3 | 24 | 24 | |
| 7 | Odder IGF | 16 | 7 | 2 | 7 | 4 | 26 | 23 | |
| 8 | HIK Hellerup | 16 | 6 | 2 | 8 | 0 | 22 | 20 | |
| 9 | Frem | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 17 | 20 | |
| 10 | Svendborg | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 17 | 16 | |
| 11 | Vegar | 16 | 3 | 3 | 10 | -12 | 15 | 12 | |
| 12 | Fredensborg BI | 16 | 1 | 5 | 10 | -16 | 10 | 8 |
Jammerbugt – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Sydvest – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Frem 3-1 Jammerbugt; Sydvest 2-2 Odder IGF.
Jammerbugt: kiểm soát bóng 74%, 8 cú sút (5 trúng đích), 2 phạt góc.
Sydvest: kiểm soát bóng 75%, 11 cú sút (5 trúng đích), 1 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Jammerbugt 3-2 Sydvest (6 tháng 4, 2015, Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Jammerbugt, Sydvest, Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division), Jammerbugt vs Sydvest: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Jammerbugt 2–1 Sydvest. Hiệp 1: 1–1.
Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 13 tháng 4, 2017.
Số trận đã đấu: 6 — Jammerbugt thắng: 4, hòa: 0, Sydvest thắng: 2. Jammerbugt vs Sydvest: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Middelfart | 16 | +19 | 40 |
| 2 | Sydvest | 16 | +7 | 29 |
| 3 | Naesby | 16 | -1 | 26 |
| 5 | VSK Aarhus | 16 | +4 | 24 |
| 6 | Jammerbugt | 16 | +3 | 24 |
| 7 | Odder IGF | 16 | +4 | 23 |