| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PK-35 Vantaa | 17 | 12 | 3 | 2 | 29 | 40 | 39 | |
| 2 | PEPO Lappeenranta | 17 | 10 | 4 | 3 | 19 | 36 | 34 | |
| 3 | Honka Akatemia | 17 | 9 | 4 | 4 | 16 | 31 | 31 | |
| 4 | JaPS | 17 | 9 | 2 | 6 | 9 | 34 | 29 | |
| 5 | Kiffen Helsinki | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 25 | 29 | |
| 6 | MiPK Mikkeli | 17 | 8 | 4 | 5 | 1 | 32 | 28 | |
| 7 | EPS Espoo | 17 | 6 | 5 | 6 | 0 | 22 | 23 | |
| 8 | Lahden Reipas | 17 | 6 | 1 | 10 | -4 | 28 | 19 | |
| 9 | NJS | 17 | 5 | 3 | 9 | -7 | 25 | 18 | |
| 10 | PK Keski Uusimaa | 17 | 5 | 2 | 10 | -3 | 31 | 17 | |
| 11 | Viikingit | 17 | 3 | 3 | 11 | -36 | 16 | 12 | |
| 12 | Kultsu Lappeenranta | 17 | 2 | 2 | 13 | -32 | 20 | 8 |
Cập nhật:
JaPS vs NJS là trận đấu thuộc Ykkönen (Phần Lan).
Tỷ số chung cuộc: JaPS 3–2 NJS. Hiệp 1: 1–1.
JaPS – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
NJS – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: PK Keski Uusimaa 1-3 JaPS; NJS 2-1 PK-35 Vantaa.
JaPS: kiểm soát bóng 101%, 5 cú sút (6 trúng đích), 2 phạt góc.
NJS: kiểm soát bóng 123%, 6 cú sút (3 trúng đích), 0 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: NJS 2-1 JaPS (1 tháng 8, 2020, Ykkönen (Phần Lan)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: JaPS, NJS, Ykkönen (Phần Lan), JaPS vs NJS: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 19:00 GMT+7 12 tháng 9, 2020.
Tỷ số chung cuộc: JaPS 3–2 NJS. Hiệp 1: 1–1.
JaPS thắng: JaPS 3-2 NJS.
Số trận đã đấu: 8 — JaPS thắng: 4, hòa: 2, NJS thắng: 2. JaPS vs NJS: lịch sử đối đầu