Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | JS Pob | 3 | +5 | 9 |
| 2 | Avrankou Omnisport | 3 | +6 | 7 |
| 18 | Adjidja | 2 | -3 | 1 |
| 19 | JAC | 3 | -5 | 1 |
| 20 | Espoir Savalou | 3 | -5 | 1 |
Với ứng dụng Rotascore, bạn có thể theo dõi JS Pob vs JAC qua tỷ số trực tiếp, thông báo tức thì về bàn thắng và thẻ phạt, đội hình ra sân, thống kê và lịch phát sóng truyền hình. Bảng xếp hạng và lịch thi đấu của Giải hạng Nhất Benin cũng nằm trong cùng ứng dụng.
Tải ứng dụng trên App Store hoặc Google Play, hoặc xem tỷ số trực tiếp và Giải hạng Nhất Benin ngay trên website.
Tại vòng 2 (relegation group) Giải hạng Nhất Benin, JS Pob đã đánh bại JAC với tỷ số 2-0.
Cập nhật:
Trên trang này: So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: JS Pob, JAC, Giải hạng Nhất Benin, JS Pob vs JAC: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Trận đấu kết thúc với tỷ số JS Pob 2-0 JAC.
Thứ Tư, 28 tháng 4, 2021, 20:00 giờ Việt Nam.
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS Pob | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 7 | 9 | |
| 2 | Avrankou Omnisport | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 7 | |
| 3 | Energie | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Taneka | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 5 | Sobemap | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | 5 | |
| 6 | Tukunnin | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | |
| 7 | Dynamo Abomey | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | |
| 8 | ASVO | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | |
| 9 | Benin Cavaliers | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 5 | 4 | |
| 10 | Pantheres | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | |
| 11 | ASPAC | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | |
| 12 | Dadje | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | |
| 13 | Soleil | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
| 14 | Tonnerre | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
| 15 | Djeffa | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
| 16 | Benin Police | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | 1 | |
| 17 | Real Sports Parakou | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | 1 | |
| 18 | Adjidja | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | 1 | |
| 19 | JAC | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 2 | 1 | |
| 20 | Espoir Savalou | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | 1 | |
| 21 | Dynamique Djougou | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 1 | 0 | |
| 22 | UPI ONM | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 1 | 0 |