| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Big Bullets | 19 | +20 | 42 |
| 2 | Mighty Wanderers | 18 | +17 | 36 |
| 12 | Dedza Dynamos | 18 | -11 | 19 |
| 13 | Karonga United | 18 | -9 | 18 |
| 14 | Creck | 18 | -7 | 17 |
Karonga United vs Big Bullets là trận đấu thuộc Giải VĐQG Malawi (Premier League). Tỷ số chung cuộc: Karonga United 0–1 Big Bullets. Hiệp 1: 0–1. Ghi bàn: Ephraim Kondowe 37′. Giờ bóng lăn: lúc 19:30 GMT+7 16 tháng 8, 2026.
Cập nhật:
Karonga United: đứng thứ 13, 18 điểm sau 18 trận.
Big Bullets: đứng thứ 1, 42 điểm sau 19 trận.
Karonga United – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Big Bullets – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Mitundu Baptist 2-1 Karonga United; Big Bullets 2-0 Chitipa United.
Lần gặp gần nhất: Karonga United 0-2 Big Bullets (6 tháng 12, 2025, Giải VĐQG Malawi (Premier League)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Karonga United, Big Bullets, Giải VĐQG Malawi (Premier League), Karonga United vs Big Bullets: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 5 — Karonga United thắng: 1, hòa: 1, Big Bullets thắng: 3.
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Big Bullets | 19 | 12 | 6 | 1 | 20 | 28 | 42 | |
| 2 | Mighty Wanderers | 18 | 10 | 6 | 2 | 17 | 27 | 36 | |
| 3 | Blue Eagles | 18 | 11 | 2 | 5 | 9 | 27 | 35 | |
| 4 | Silver Strikers | 18 | 9 | 6 | 3 | 11 | 22 | 33 | |
| 5 | Masters Security | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 22 | 26 | |
| 6 | Moyale Barracks | 18 | 6 | 6 | 6 | -2 | 20 | 24 | |
| 7 | Chitipa United | 18 | 6 | 5 | 7 | -7 | 12 | 23 | |
| 8 | Ekhaya | 18 | 5 | 7 | 6 | 2 | 18 | 22 | |
| 9 | Red Lions | 18 | 5 | 7 | 6 | 0 | 13 | 22 | |
| 10 | Mitundu Baptist | 17 | 4 | 8 | 5 | -3 | 11 | 20 | |
| 11 | Civo United | 17 | 5 | 4 | 8 | -4 | 10 | 19 | |
| 12 | Dedza Dynamos | 18 | 4 | 7 | 7 | -11 | 11 | 19 | |
| 13 | Karonga United | 18 | 4 | 6 | 8 | -9 | 17 | 18 | |
| 14 | Creck | 18 | 4 | 5 | 9 | -7 | 14 | 17 | |
| 15 | Mafco | 18 | 4 | 4 | 10 | -10 | 13 | 16 | |
| 16 | Kamuzu Barracks | 18 | 3 | 6 | 9 | -8 | 16 | 15 |