Kozarmisleny: đứng thứ 5, 47 điểm sau 30 trận.
Szentlorinc: đứng thứ 4, 47 điểm sau 30 trận.
Kozarmisleny – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Szentlorinc – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Gyirmot 2-3 Kozarmisleny; Szentlorinc 5-1 Tatabanya.
Đội hình xuất phát được công bố của Kozarmisleny: Dániel Horváth, Krisztian Kirchner, Erik Kocs-washburn, Barnabás Kozics, Soma Lekai, Vajda Roland Ottó, Zoltán Pesti, László Rácz, Roland Schuszter, Tamas Kristof Turi và István Átrok.
Đội hình xuất phát được công bố của Szentlorinc: Kristóf Tóth-Gábor, Laszlo Tamas Hunor, Máté Szolgai, Donát Szivacski, Milán Szekszárdi, B. Rab, Patrik Nyári, Péter Kiss-Szemán, Mate Kesztyus, Márton Gyurján và Richárd Nagy.
Kozarmisleny: kiểm soát bóng 51%, 4 cú sút (2 trúng đích), 0 phạt góc, 0 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Szentlorinc: kiểm soát bóng 49%, 21 cú sút (9 trúng đích), 6 phạt góc, 0 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Szentlorinc 0-2 Kozarmisleny (1 tháng 12, 2024, NB II (Hungary)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Kozarmisleny, Szentlorinc, NB II (Hungary), Kozarmisleny vs Szentlorinc: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Alkotmany teri palya, Kozarmisleny. Sức chứa: 1.500.
Số trận đã đấu: 3 — Kozarmisleny thắng: 1, hòa: 1, Szentlorinc thắng: 1. Kozarmisleny vs Szentlorinc: lịch sử đối đầu
Kozarmisleny: Dániel Horváth, Krisztian Kirchner, Erik Kocs-washburn, Barnabás Kozics, Soma Lekai, Vajda Roland Ottó, Zoltán Pesti, László Rácz, Roland Schuszter, Tamas Kristof Turi, István Átrok. Szentlorinc: Kristóf Tóth-Gábor, Laszlo Tamas Hunor, Máté Szolgai, Donát Szivacski, Milán Szekszárdi, B. Rab, Patrik Nyári, Péter Kiss-Szemán, Mate Kesztyus, Márton Gyurján, Richárd Nagy.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Vasas | 30 | +12 | 52 |
| 4 | Szentlorinc | 30 | +12 | 47 |
| 5 | Kozarmisleny | 30 | +3 | 47 |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | +9 | 44 |