Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Vị trí trung bình của từng cầu thủ khi có bóng trong trận. Cầu thủ mờ là người vào sân sau. Chạm vào cầu thủ để xem tên.
Kozarmisleny: đứng thứ 15, 10 điểm sau 12 trận.
Szentlorinc: đứng thứ 11, 14 điểm sau 12 trận.
Kozarmisleny – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Szentlorinc – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Nagykanizsai TE 1866 0-3 Kozarmisleny; Szentlorinc 1-2 Gyirmot.
Đội hình xuất phát được công bố của Kozarmisleny: Zalán Debreceni, Csanád Fehér, Bálint Geiger, Botond Herczeg, Dominik Kocsis, Barnabás Kozics, Krisztián László, Soma Lekai, Gábor Stumpf, Patrik Szűcs và Tamas Kristof Turi.
Đội hình xuất phát được công bố của Szentlorinc: Ábris Sámson, Patrik Poór, Benjámin Oláh, Lazar Milovanovic, Péter Kiss-Szemán, Máté Jung, Olivér Dinnyés, Erik Czérna, Martin Auerbach, Máté Szolgai và A. Rac.
Lần gặp gần nhất: Szentlorinc 0-2 Kozarmisleny (8 tháng 7, 2026, Giao hữu CLB quốc tế).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Kozarmisleny, Szentlorinc, NB II (Hungary), Kozarmisleny vs Szentlorinc: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny 0–2 Szentlorinc. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 24 tháng 10, 2026.
Sân vận động: Alkotmany teri palya, Kozarmisleny. Sức chứa: 1.500.
Số trận đã đấu: 7 — Kozarmisleny thắng: 2, hòa: 4, Szentlorinc thắng: 1. Kozarmisleny vs Szentlorinc: lịch sử đối đầu
Kozarmisleny: Zalán Debreceni, Csanád Fehér, Bálint Geiger, Botond Herczeg, Dominik Kocsis, Barnabás Kozics, Krisztián László, Soma Lekai, Gábor Stumpf, Patrik Szűcs, Tamas Kristof Turi. Szentlorinc: Ábris Sámson, Patrik Poór, Benjámin Oláh, Lazar Milovanovic, Péter Kiss-Szemán, Máté Jung, Olivér Dinnyés, Erik Czérna, Martin Auerbach, Máté Szolgai, A. Rac.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Zugló | 11 | +0 | 14 |
| 11 | Szentlorinc | 12 | -6 | 14 |
| 12 | Nagykanizsai TE 1866 | 12 | -7 | 12 |
| 14 | Szeged 2011 | 11 | -5 | 10 |
| 15 | Kozarmisleny | 12 | -10 | 10 |
| 16 | Csakvari TK | 12 | -18 | 4 |