Westerlo – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Anderlecht – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Kết quả gần nhất: FCV Dender EH 2-2 Westerlo; Racing Genk 1-3 Anderlecht.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Westerlo sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Anderlecht sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Westerlo: Andreas Jungdal, Lucas Mbamba-muanda, Emin Bayram, Amando Lapage, Bryan Reynolds, Doğucan Haspolat, Arthur Piedfort, Allahyar Sayyadmanesh, Isa Sakamoto, Josimar Alcócer và Nacho Ferri.
Đội hình xuất phát được công bố của Anderlecht: Colin Coosemans, Ilay Camara, Killian Sardella, Lucas Hey, Moussa N'diaye, Mario Stroeykens, Nathan De Cat, Yari Verschaeren, Nilson Angulo, Mihajlo Cvetković và Adriano Bertaccini.
Westerlo: kiểm soát bóng 37%, 17 cú sút (8 trúng đích), 5 phạt góc, 11 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Anderlecht: kiểm soát bóng 63%, 13 cú sút (3 trúng đích), 9 phạt góc, 14 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Anderlecht 5-2 Westerlo (27 tháng 7, 2025, Giải VĐQG Bỉ (Pro League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Westerlo, Anderlecht, Giải VĐQG Bỉ (Pro League), Westerlo vs Anderlecht: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Het Kuipje, Westeros. Sức chứa: 7.982.
Trọng tài: Lawrence Visser (Bỉ).
Số trận đã đấu: 10 — Westerlo thắng: 2, hòa: 2, Anderlecht thắng: 6. Westerlo vs Anderlecht: lịch sử đối đầu
Đội hình: Westerlo 4-2-3-1, Anderlecht 4-4-2. Westerlo: Andreas Jungdal; Lucas Mbamba-muanda, Emin Bayram, Amando Lapage, Bryan Reynolds; Doğucan Haspolat, Arthur Piedfort; Allahyar Sayyadmanesh, Isa Sakamoto, Josimar Alcócer; Nacho Ferri. Anderlecht: Colin Coosemans; Moussa N'diaye, Lucas Hey, Killian Sardella, Ilay Camara; Nilson Angulo, Yari Verschaeren, Nathan De Cat, Mario Stroeykens; Adriano Bertaccini, Mihajlo Cvetković.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Mechelen | 30 | +2 | 45 |
| 6 | Anderlecht | 30 | +4 | 44 |
| 7 | Racing Genk | 30 | -1 | 42 |
| 8 | Standard Liege | 30 | -8 | 40 |
| 9 | Westerlo | 30 | -4 | 39 |
| 10 | Royal Antwerp | 30 | -1 | 35 |