| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Avro | 16 | +9 | 29 |
| 7 | Workington | 16 | +2 | 27 |
| 8 | Warrington Rylands | 15 | +5 | 26 |
| 11 | Alfreton Town | 16 | +5 | 23 |
| 12 | Lancaster City | 17 | -9 | 21 |
| 13 | Emley | 17 | -9 | 20 |
Workington thắng: Lancaster City 0-3 Workington. Hiệp 1: 0–1. Lancaster City vs Workington là trận đấu thuộc Northern Premier League (Anh). Giờ bóng lăn: lúc 21:00 GMT+7 31 tháng 8, 2026. Sân vận động: Giant Axe, Lancaster. Sức chứa: 3.500.
Cập nhật:
Lancaster City: đứng thứ 12, 21 điểm sau 17 trận.
Workington: đứng thứ 7, 27 điểm sau 16 trận.
Lancaster City – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Workington – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Guiseley 1-2 Lancaster City; Workington 3-2 leek Town.
Lần gặp gần nhất: Workington 1-1 Lancaster City (1 tháng 1, 2026, Northern Premier League (Anh)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Lancaster City, Workington, Northern Premier League (Anh), Lancaster City vs Workington: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Lancaster City 0–3 Workington. Hiệp 1: 0–1.
Giờ bóng lăn: lúc 21:00 GMT+7 31 tháng 8, 2026.
Sân vận động: Giant Axe, Lancaster. Sức chứa: 3.500.
Số trận đã đấu: 10 — Lancaster City thắng: 2, hòa: 5, Workington thắng: 3. Lancaster City vs Workington: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Redcar Athletic | 16 | 10 | 5 | 1 | 20 | 35 | 35 | BTTTH |
| 2 | Cleethorpes Town | 15 | 10 | 3 | 2 | 23 | 32 | 33 | HTTBT |
| 3 | Guiseley | 15 | 10 | 2 | 3 | 18 | 33 | 32 | TTTHT |
| 4 | Curzon Ashton | 16 | 10 | 1 | 5 | 12 | 30 | 31 | BBTTT |
| 5 | Gainsborough Trinity | 16 | 9 | 2 | 5 | 11 | 32 | 29 | TTTBH |
| 6 | Avro | 16 | 9 | 2 | 5 | 9 | 39 | 29 | BBTBH |
| 7 | Workington | 16 | 8 | 3 | 5 | 2 | 28 | 27 | HBBTT |
| 8 | Warrington Rylands | 15 | 8 | 2 | 5 | 5 | 27 | 26 | THBTT |
| 9 | Warrington Town | 16 | 7 | 5 | 4 | 4 | 28 | 26 | THBBT |
| 10 | Bury | 14 | 7 | 2 | 5 | 12 | 30 | 23 | BTTBH |
| 11 | Alfreton Town | 16 | 7 | 2 | 7 | 5 | 23 | 23 | TBHHT |
| 12 | Lancaster City | 17 | 6 | 3 | 8 | -9 | 20 | 21 | HTBBH |
| 13 | Emley | 17 | 5 | 5 | 7 | -9 | 19 | 20 | HTTBT |
| 14 | Whitby Town | 16 | 6 | 1 | 9 | -20 | 22 | 19 | HTTBB |
| 15 | Quorn | 15 | 4 | 6 | 5 | -5 | 27 | 18 | HTHHT |
| 16 | Stockton Town | 16 | 4 | 3 | 9 | -5 | 23 | 15 | THBBT |
| 17 | Hyde | 16 | 4 | 3 | 9 | -15 | 15 | 15 | BBHBB |
| 18 | Ashton United | 16 | 3 | 5 | 8 | -3 | 18 | 14 | HBBBB |
| 19 | leek Town | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 31 | 14 | HTBBB |
| 20 | Ilkeston Town | 16 | 4 | 1 | 11 | -23 | 11 | 13 | BBBTT |
| 21 | United of Manchester | 16 | 2 | 6 | 8 | -7 | 20 | 12 | HTHHB |
| 22 | Bamber Bridge | 16 | 2 | 5 | 9 | -19 | 18 | 11 | HBBHB |