Lecce – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Como – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Juventus 2-1 Lecce; Como 1-0 Torino.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Lecce sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Como sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Lecce: Wladimiro Falcone, Danilo Veiga, Kialonda Gaspar, Federico Baschirotto, Antonino Gallo, Lassana Coulibaly, Ylber Ramadani, Santiago Pierotti, Þórir Jóhann Helgason, Tete Morente và Nikola Krstović.
Đội hình xuất phát được công bố của Como: Jean Butez, Mërgim Vojvoda, Marc Kempf, Edoardo Goldaniga, Álex Valle, Máximo Perrone, Lucas Da Cunha, Jonathan Ikoné, Nico Paz, Assane Diao và Anastasios Douvikas.
Lecce: kiểm soát bóng 44%, 14 cú sút (7 trúng đích), 9 phạt góc, 18 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Como: kiểm soát bóng 56%, 10 cú sút (5 trúng đích), 4 phạt góc, 14 lỗi, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Como 2-0 Lecce (31 tháng 12, 2024, Serie A).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Lecce, Como, Serie A, Lecce vs Como: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stadio Via del Mare, Lecce. Sức chứa: 30.534.
Trọng tài: Simone Sozza (Ý).
Số trận đã đấu: 6 — Lecce thắng: 2, hòa: 3, Como thắng: 1. Lecce vs Como: lịch sử đối đầu
Đội hình: Lecce 4-2-3-1, Como 4-2-3-1. Lecce: Wladimiro Falcone; Danilo Veiga, Kialonda Gaspar, Federico Baschirotto, Antonino Gallo; Lassana Coulibaly, Ylber Ramadani; Santiago Pierotti, Þórir Jóhann Helgason, Tete Morente; Nikola Krstović. Como: Jean Butez; Álex Valle, Edoardo Goldaniga, Marc Kempf, Mërgim Vojvoda; Lucas Da Cunha, Máximo Perrone; Assane Diao, Nico Paz, Jonathan Ikoné; Anastasios Douvikas.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Bologna | 38 | +10 | 62 |
| 10 | Como | 38 | -3 | 49 |
| 11 | Torino | 38 | -6 | 44 |
| 16 | Cagliari | 38 | -16 | 36 |
| 17 | Lecce | 38 | -31 | 34 |
| 18 | Empoli | 38 | -26 | 31 |