| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Sassuolo | 38 | -4 | 49 |
| 12 | Parma | 38 | -18 | 45 |
| 13 | Torino | 38 | -19 | 45 |
| 16 | Genoa | 38 | -10 | 41 |
| 17 | Lecce | 38 | -22 | 38 |
| 18 | Cremonese | 38 | -25 | 34 |
Lecce – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Parma – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Lecce 0-2 Roma; Parma 0-2 Inter.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Lecce sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Parma sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Lecce: Wladimiro Falcone, Danilo Veiga, Kialonda Gaspar, Tiago Gabriel, Corrie Ndaba, Ylber Ramadani, Youssef Maleh, Santiago Pierotti, Mohamed Kaba, Lameck Banda và Nikola Štulić.
Đội hình xuất phát được công bố của Parma: Edoardo Corvi, Enrico Delprato, Alessandro Circati, Lautaro Valenti, Emanuele Valeri, Adrián Bernabé, Mandela Keita, Oliver Sørensen, Gaetano Oristanio, Mateo Pellegrino và Jacob Ondrejka.
Lecce: kiểm soát bóng 41%, 10 cú sút (1 trúng đích), 3 phạt góc, 16 lỗi, 3 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Parma: kiểm soát bóng 59%, 12 cú sút (2 trúng đích), 4 phạt góc, 17 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Parma 0-1 Lecce (4 tháng 10, 2025, Serie A).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Lecce, Parma, Serie A, Lecce vs Parma: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stadio Via del Mare, Lecce. Sức chứa: 30.534.
Trọng tài: Livio Marinelli (Ý).
Số trận đã đấu: 10 — Lecce thắng: 4, hòa: 2, Parma thắng: 4. Lecce vs Parma: lịch sử đối đầu
Đội hình: Lecce 4-2-3-1, Parma 4-3-3. Lecce: Wladimiro Falcone; Danilo Veiga, Kialonda Gaspar, Tiago Gabriel, Corrie Ndaba; Ylber Ramadani, Youssef Maleh; Santiago Pierotti, Mohamed Kaba, Lameck Banda; Nikola Štulić. Parma: Edoardo Corvi; Emanuele Valeri, Lautaro Valenti, Alessandro Circati, Enrico Delprato; Oliver Sørensen, Mandela Keita, Adrián Bernabé; Jacob Ondrejka, Mateo Pellegrino, Gaetano Oristanio.