Levski Sofia: đứng thứ 2, 29 điểm sau 11 trận.
CSKA 1948 Sofia: đứng thứ 4, 25 điểm sau 12 trận.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
CSKA 1948 Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Slavia Sofia 1-2 Levski Sofia; CSKA 1948 Sofia 2-0 Lokomotiv Plovdiv.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Levski Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và CSKA 1948 Sofia sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Levski Sofia: Svetoslav Vutsov, Hevertton Santos, Christian Makoun, Kristian Dimitrov, Maicon, Gašper Trdin, Marko Grujić, Mazire Soula, Asen Ivanov Mitkov, Armstrong Oko-Flex và Juan Perea.
Đội hình xuất phát được công bố của CSKA 1948 Sofia: Aleks Bozhev, Diego Medina, Andre Hoffmann, Héctor Cuéllar, Ognjen Gašević, Borislav Tsonev, Petar Vitanov, Moataz Zemzemi, Frédéric Maciel, Elias Franco và Georgi Rusev.
Lần gặp gần nhất: CSKA 1948 Sofia 0-0 Levski Sofia (26 tháng 5, 2026, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Levski Sofia, CSKA 1948 Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Levski Sofia vs CSKA 1948 Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Vivacom Arena Georgi Asparuhov, Sophia. Sức chứa: 17.688.
Trọng tài: Marijan Grebencharski.
Số trận đã đấu: 10 — Levski Sofia thắng: 5, hòa: 3, CSKA 1948 Sofia thắng: 2. Levski Sofia vs CSKA 1948 Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Levski Sofia 4-2-3-1, CSKA 1948 Sofia 4-4-2. Levski Sofia: Svetoslav Vutsov; Hevertton Santos, Christian Makoun, Kristian Dimitrov, Maicon; Gašper Trdin, Marko Grujić; Mazire Soula, Asen Ivanov Mitkov, Armstrong Oko-Flex; Juan Perea. CSKA 1948 Sofia: Aleks Bozhev; Ognjen Gašević, Héctor Cuéllar, Andre Hoffmann, Diego Medina; Frédéric Maciel, Moataz Zemzemi, Petar Vitanov, Borislav Tsonev; Georgi Rusev, Elias Franco.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Play-off tranh ngôi vô địch | CSKA Sofia | 12 | +20 | 30 |
| 2Play-off tranh ngôi vô địch | Levski Sofia | 11 | +19 | 29 |
| 3Play-off tranh ngôi vô địch | Ludogorets Razgrad | 11 | +12 | 26 |
| 4Play-off tranh ngôi vô địch | CSKA 1948 Sofia | 12 | +12 | 25 |
| 5UEFA Conference League Vòng loại Play-off | Botev Plovdiv | 12 | -1 | 19 |