| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 13 | 15 | |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | |
| 3 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 4 | 7 | |
| 4 | CSKA Sofia | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 3 | 6 | |
| 5 | Cherno More Varna | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 1 | 2 | |
| 6 | Slavia Sofia | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 5 | 1 |
Levski Sofia: đứng thứ 2, 10 điểm sau 5 trận.
Slavia Sofia: đứng thứ 6, 1 điểm sau 5 trận.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Slavia Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Cherno More Varna 1-2 Levski Sofia; Slavia Sofia 0-2 Etar.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Levski Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Slavia Sofia sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Levski Sofia: kiểm soát bóng 88%, 10 cú sút (5 trúng đích), 6 phạt góc.
Slavia Sofia: kiểm soát bóng 83%, 4 cú sút (7 trúng đích), 5 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Levski Sofia 1-0 Slavia Sofia (21 tháng 3, 2021, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Levski Sofia, Slavia Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Levski Sofia vs Slavia Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Vivacom Arena Georgi Asparuhov, Sophia. Sức chứa: 17.688.
Trọng tài: Volen Chinkov (Bulgaria).
Số trận đã đấu: 10 — Levski Sofia thắng: 4, hòa: 1, Slavia Sofia thắng: 5. Levski Sofia vs Slavia Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Levski Sofia 4-2-3-1, Slavia Sofia 4-1-4-1. Levski Sofia: Georgi Aleksandrov, Christos Sielis.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | +11 | 15 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | +3 | 10 |
| 3 | Botev Plovdiv | 5 | -1 | 7 |
| 5 | Cherno More Varna | 5 | -3 | 2 |
| 6 | Slavia Sofia | 5 | -7 | 1 |