Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Limerick | 28 | 24 | 3 | 1 | 60 | 86 | 75 | |
| 2 | Drogheda United | 28 | 15 | 7 | 6 | 13 | 42 | 52 | |
| 3 | Cobh Ramblers | 28 | 15 | 5 | 8 | 7 | 40 | 50 | |
| 4 | UC Dublin | 28 | 14 | 6 | 8 | 17 | 57 | 48 | |
| 5 | Waterford United | 28 | 10 | 3 | 15 | -22 | 43 | 33 | |
| 6 | Shelbourne | 28 | 9 | 3 | 16 | -4 | 36 | 30 | |
| 7 | Cabinteely | 28 | 4 | 4 | 20 | -35 | 19 | 16 | |
| 8 | Athlone Town | 28 | 3 | 5 | 20 | -36 | 26 | 14 |
Limerick – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Cabinteely – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Kết quả gần nhất: Drogheda United 3-3 Limerick; Cabinteely 1-3 Cobh Ramblers.
Lần gặp gần nhất: Cabinteely 0-2 Limerick (25 tháng 6, 2016, Giải hạng Nhất Ireland (First Division)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Limerick, Cabinteely, Giải hạng Nhất Ireland (First Division), Limerick vs Cabinteely: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 2 — Limerick thắng: 2, hòa: 0, Cabinteely thắng: 0. Limerick vs Cabinteely: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Limerick | 28 | +60 | 75 |
| 2 | Drogheda United | 28 | +13 | 52 |
| 6 | Shelbourne | 28 | -4 | 30 |
| 7 | Cabinteely | 28 | -35 | 16 |
| 8 | Athlone Town | 28 | -36 | 14 |