Lokomotiv Sofia: đứng thứ 11, 37 điểm sau 30 trận.
CSKA Sofia: đứng thứ 4, 56 điểm sau 30 trận.
Lokomotiv Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 3, thua 2.
CSKA Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Dobrudzha Dobrich 2-2 Lokomotiv Sofia; Botev Vratsa 1-1 CSKA Sofia.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Lokomotiv Sofia sử dụng sơ đồ 3-5-2 và CSKA Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Lokomotiv Sofia: Martin Velichkov, Reyan Daskalov, Sadio Dembélé, Ryan Bidounga, Patrik-gabriel Galchev, Bozhidar Katsarov, Luaan Augusto Xavier Boy, Diego Raposo, Angel Lyaskov, Georgi Minchev và Spas Delev.
Đội hình xuất phát được công bố của CSKA Sofia: Fedor Lapoukhov, David Samuel Custódio Lima, Teodor Ivanov, Enzo Adrian Ruiz, Ángelo Martino, Bruno Jordão, James Eto'o, David Seger, Ilian Kostov, Ioannis Pittas và Leandro Godoy.
Lokomotiv Sofia: kiểm soát bóng 53%, 0 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
CSKA Sofia: kiểm soát bóng 47%, 0 cú sút (2 trúng đích), 4 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: CSKA Sofia 1-0 Lokomotiv Sofia (2 tháng 4, 2025, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Lokomotiv Sofia, CSKA Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Lokomotiv Sofia vs CSKA Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Lokomotiv Stadium, Sofia. Sức chứa: 22.000.
Trọng tài: Krasen Georgiev.
Số trận đã đấu: 10 — Lokomotiv Sofia thắng: 1, hòa: 4, CSKA Sofia thắng: 5. Lokomotiv Sofia vs CSKA Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Lokomotiv Sofia 3-5-2, CSKA Sofia 4-2-3-1. Lokomotiv Sofia: Martin Velichkov; Reyan Daskalov, Sadio Dembélé, Ryan Bidounga; Patrik-gabriel Galchev, Bozhidar Katsarov, Luaan Augusto Xavier Boy, Diego Raposo, Angel Lyaskov; Georgi Minchev, Spas Delev. CSKA Sofia: Fedor Lapoukhov; Ángelo Martino, Enzo Adrian Ruiz, Teodor Ivanov, David Samuel Custódio Lima; James Eto'o, Bruno Jordão; Ioannis Pittas, Ilian Kostov, David Seger; Leandro Godoy.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 30 | +19 | 59 |
| 4 | CSKA Sofia | 30 | +20 | 56 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | +1 | 47 |
| 10 | Botev Vratsa | 30 | -2 | 38 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 30 | +1 | 37 |
| 12 | Spartak Varna | 30 | -25 | 27 |