Quảng cáo
Lokomotiv Sofia: đứng thứ 13, 30 điểm sau 30 trận.
Levski Sofia: đứng thứ 2, 62 điểm sau 30 trận.
Lokomotiv Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Lokomotiv Sofia 1-0 Pirin Blagoevgrad; Levski Sofia 1-0 Ludogorets Razgrad.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Lokomotiv Sofia sử dụng sơ đồ 4-1-4-1 và Levski Sofia sử dụng sơ đồ 3-5-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Lokomotiv Sofia: Aleksandar Lyubenov, Ivaylo Naydenov, Dime Dimov, Gonçalo Cardoso, Bruno Franco, Krasimir Stanoev, Celso Raposo, Simeon Slavchev, Valentin Nikolov, Yuliyan Nenov và Ante Aralica.
Đội hình xuất phát được công bố của Levski Sofia: Matej Marković, Kellian van der Kaap, Kristian Dimitrov, Tsunami, Aldair, Jawad el Jemili, Carlos Ohene, Marin Petkov, Maicon, Bala Everton và Aleksandar Kolev.
Lokomotiv Sofia: kiểm soát bóng 67%, 7 cú sút (3 trúng đích), 1 phạt góc.
Levski Sofia: kiểm soát bóng 81%, 5 cú sút (6 trúng đích), 2 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia 2-2 Levski Sofia (27 tháng 11, 2023, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Lokomotiv Sofia, Levski Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Lokomotiv Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Lokomotiv Stadium, Sofia. Sức chứa: 22.000.
Trọng tài: Radoslav Gidzhenov.
Số trận đã đấu: 10 — Lokomotiv Sofia thắng: 2, hòa: 2, Levski Sofia thắng: 6. Lokomotiv Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Lokomotiv Sofia 4-1-4-1, Levski Sofia 3-5-2. Lokomotiv Sofia: Aleksandar Lyubenov; Ivaylo Naydenov, Dime Dimov, Gonçalo Cardoso, Bruno Franco; Krasimir Stanoev; Celso Raposo, Simeon Slavchev, Valentin Nikolov, Yuliyan Nenov; Ante Aralica. Levski Sofia: Matej Marković; Tsunami, Kristian Dimitrov, Kellian van der Kaap; Maicon, Marin Petkov, Carlos Ohene, Jawad el Jemili, Aldair; Aleksandar Kolev, Bala Everton.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | +48 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | +30 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | +16 | 53 |
| 12 | Levski Krumovgrad | 30 | -15 | 30 |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 30 | -20 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | -13 | 28 |