| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Levski Sofia | 12 | 10 | 2 | 0 | 20 | 25 | 32 | THTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | CSKA Sofia | 13 | 9 | 4 | 0 | 20 | 29 | 31 | THTTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Ludogorets Razgrad | 12 | 9 | 2 | 1 | 15 | 24 | 29 | TTTBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 1 | 3 | 17 | 31 | 28 | TTBTT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off5 | Botev Plovdiv | 13 | 7 | 1 | 5 | 2 | 22 | 22 | TTTBT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off6 | Arda | 13 | 6 | 3 | 4 | -1 | 18 | 21 | BHBHT |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off7 | Slavia Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 0 | 9 | 13 | HBBHH |
| UEFA Conference League Vòng loại Play-off8 | Spartak Varna | 13 | 3 | 4 | 6 | -11 | 12 | 13 | HBTBB |
| Play-off trụ hạng9 | Cherno More Varna | 13 | 3 | 3 | 7 | -8 | 14 | 12 | HHBTT |
| Play-off trụ hạng10 | Dunav Ruse | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 15 | 11 | BHTTB |
| Play-off trụ hạng11 | Botev Vratsa | 13 | 2 | 4 | 7 | -12 | 10 | 10 | HHBHB |
| Play-off trụ hạng12 | Lokomotiv Sofia | 13 | 1 | 6 | 6 | -10 | 15 | 9 | BTHHB |
| Play-off trụ hạng13 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 2 | 3 | 8 | -11 | 6 | 9 | BHHHB |
| Play-off trụ hạng14 | Septemvri Sofia | 13 | 2 | 2 | 9 | -14 | 11 | 8 | BBBBB |
Lokomotiv Sofia: đứng thứ 12, 9 điểm sau 13 trận.
Levski Sofia: đứng thứ 1, 32 điểm sau 12 trận.
Lokomotiv Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: Botev Plovdiv 1-1 Lokomotiv Sofia; Levski Sofia 1-0 Universitatea Craiova.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Lokomotiv Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Levski Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Lokomotiv Sofia: Martin Velichkov, Krasimir Miloshev, Reyan Daskalov, Ryan Bidounga, Angel Lyaskov, Krasimir Stanoev, Erol Dost, Nicholas Penev, Dimitar Kostadinov, Spas Delev và Georgi Minchev.
Đội hình xuất phát được công bố của Levski Sofia: Svetoslav Vutsov, Nikola Serafimov, Gašper Trdin, Christian Makoun, Álex Centelles, Akram Bouras, Sérgio Miguel Lobo Araújo, David Kusso, Mazire Soula, Bala Everton và Steven Stoyanchov.
Lần gặp gần nhất: Levski Sofia 4-3 Lokomotiv Sofia (1 tháng 3, 2026, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Lokomotiv Sofia, Levski Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Lokomotiv Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 1–2 Levski Sofia. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 01:15 GMT+7 26 tháng 7, 2026.
Sân vận động: Lokomotiv Stadium, Sofia. Sức chứa: 22.000.
Trọng tài: Nikola Popov (Bulgaria).
Số trận đã đấu: 10 — Lokomotiv Sofia thắng: 1, hòa: 1, Levski Sofia thắng: 8. Lokomotiv Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Play-off tranh ngôi vô địch | Levski Sofia | 12 | +20 | 32 |
| 2Play-off tranh ngôi vô địch | CSKA Sofia | 13 | +20 | 31 |
| 11Play-off trụ hạng | Botev Vratsa | 13 | -12 | 10 |
| 12Play-off trụ hạng | Lokomotiv Sofia | 13 | -10 | 9 |
| 13Play-off trụ hạng | Lokomotiv Plovdiv | 13 | -11 | 9 |