| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 36 | 18 | 10 | 8 | 13 | 47 | 64 | |
| 2 | Imbabura | 35 | 15 | 12 | 8 | 15 | 56 | 57 | |
| 3 | Vinotinto | 36 | 14 | 13 | 9 | 15 | 54 | 55 | |
| 4 | Manta | 36 | 14 | 10 | 12 | 2 | 39 | 52 | |
| 5 | Independiente Juniors | 36 | 13 | 12 | 11 | 0 | 40 | 51 | |
| 6 | Nueve de Octubre | 36 | 12 | 8 | 16 | 0 | 48 | 44 | |
| 7 | Dep. Santo Domingo | 36 | 10 | 14 | 12 | -7 | 27 | 44 | |
| 8 | Chacaritas | 36 | 12 | 7 | 17 | -3 | 44 | 43 | |
| 9 | América de Quito | 35 | 11 | 9 | 15 | -12 | 44 | 42 | |
| 10 | Búhos ULVR | 36 | 5 | 15 | 16 | -23 | 30 | 30 |
Cập nhật:
Macara vs Independiente Juniors là trận đấu thuộc Serie B (Ecuador).
Tỷ số chung cuộc: Macara 1–1 Independiente Juniors. Hiệp 1: 1–1.
Macara: đứng thứ 1, 64 điểm sau 36 trận.
Independiente Juniors: đứng thứ 5, 51 điểm sau 36 trận.
Macara – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Independiente Juniors – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Búhos ULVR 0-1 Macara; Independiente Juniors 3-1 Nueve de Octubre.
Ghi bàn: Mina 9′ và Cagua 16′.
Macara: kiểm soát bóng 95%, 11 cú sút (7 trúng đích), 1 phạt góc.
Independiente Juniors: kiểm soát bóng 81%, 2 cú sút (4 trúng đích), 3 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Independiente Juniors 1-0 Macara (27 tháng 7, 2023, Serie B (Ecuador)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Macara, Independiente Juniors, Serie B (Ecuador), Macara vs Independiente Juniors: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 07:00 GMT+7 13 tháng 9, 2023.
Sân vận động: Estadio Bellavista, Ambato. Sức chứa: 16.467.
Tỷ số chung cuộc: Macara 1–1 Independiente Juniors. Hiệp 1: 1–1.
Macara 1-1 Independiente Juniors: trận đấu hòa. Ghi bàn: Mina 9′ và Cagua 16′.
Số trận đã đấu: 3 — Macara thắng: 1, hòa: 0, Independiente Juniors thắng: 2. Macara vs Independiente Juniors: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 36 | +13 | 64 |
| 5 | Independiente Juniors | 36 | +0 | 51 |