Mainz – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Hoffenheim – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Greuther Fürth 2-1 Mainz; Hoffenheim 2-3 Dortmund.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Mainz sử dụng sơ đồ 3-5-2 và Hoffenheim sử dụng sơ đồ 3-4-2-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Mainz: Robin Zentner, Stefan Bell, Alexander Hack, Moussa Niakhaté, Silvan Widmer, Leandro Barreiro, Anton Stach, Jean-paul Boëtius, Aarón Martín, Jonathan Burkardt và Karim Onisiwo.
Đội hình xuất phát được công bố của Hoffenheim: Oliver Baumann, Stefan Posch, Kevin Vogt, Benjamin Hübner, Ihlas Bebou, Angelo Stiller, Dennis Geiger, David Raum, Georginio Rutter, Andrej Kramarić và Munas Dabbur.
Mainz: kiểm soát bóng 45%, 10 cú sút (4 trúng đích), 5 phạt góc, 12 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hoffenheim: kiểm soát bóng 55%, 16 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 13 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hoffenheim 0-2 Mainz (11 tháng 9, 2021, Bundesliga).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Mainz, Hoffenheim, Bundesliga, Mainz vs Hoffenheim: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: MEWA Arena, Mainz. Sức chứa: 34.000.
Trọng tài: Christian Dingert (Đức).
Số trận đã đấu: 10 — Mainz thắng: 4, hòa: 2, Hoffenheim thắng: 4. Mainz vs Hoffenheim: lịch sử đối đầu
Đội hình: Mainz 3-5-2, Hoffenheim 3-4-2-1. Mainz: Robin Zentner; Stefan Bell, Alexander Hack, Moussa Niakhaté; Silvan Widmer, Leandro Barreiro, Anton Stach, Jean-paul Boëtius, Aarón Martín; Jonathan Burkardt, Karim Onisiwo. Hoffenheim: Oliver Baumann; Benjamin Hübner, Kevin Vogt, Stefan Posch; David Raum, Dennis Geiger, Angelo Stiller, Ihlas Bebou; Andrej Kramarić, Georginio Rutter; Munas Dabbur.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Köln | 34 | +3 | 52 |
| 8 | Mainz | 34 | +5 | 46 |
| 9 | Hoffenheim | 34 | -2 | 46 |
| 10 | Borussia M’gladbach | 34 | -7 | 45 |