Cập nhật:
Malmo vs Helsingborg là trận đấu thuộc Allsvenskan (Thụy Điển).
Tỷ số chung cuộc: Malmo 3–0 Helsingborg. Hiệp 1: 3–0.
Malmo – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Helsingborg – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Elfsborg 0-3 Malmo; Helsingborg 2-1 Eskilstuna.
Ghi bàn: Rieks 13′, Rieks 32′ và Rosenberg 38′.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Malmo sử dụng sơ đồ 5-3-2 và Helsingborg sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Malmo: Johan Dahlin, Jo Inge Berget, Oscar Lewicki, Rasmus Bengtsson, Behrang Safari, Søren Rieks, Fouad Bachirou, Bonke Innocent, Arnór Traustason, Markus Rosenberg và Marcus Antonsson.
Đội hình xuất phát được công bố của Helsingborg: Anders Lindegaard, Markus Holgersson, Andreas Granqvist, Charlie Weberg, Adam Eriksson, Armin Gigovic, Alexander Farnerud, Anders Randrup, Tobias Mikkelsen, Max Svensson và Mamudo Moro.
Malmo: kiểm soát bóng 58%, 15 cú sút (6 trúng đích), 4 phạt góc, 15 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Helsingborg: kiểm soát bóng 42%, 9 cú sút (3 trúng đích), 5 phạt góc, 12 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Helsingborg 0-1 Malmo (2 tháng 6, 2019, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Malmo, Helsingborg, Allsvenskan (Thụy Điển), Malmo vs Helsingborg: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 00:00 GMT+7 27 tháng 9, 2019.
Tỷ số chung cuộc: Malmo 3–0 Helsingborg. Hiệp 1: 3–0.
Malmo thắng: Malmo 3-0 Helsingborg. Ghi bàn: Rieks 13′, Rieks 32′ và Rosenberg 38′.
Đội hình: Malmo 5-3-2, Helsingborg 4-2-3-1. Malmo: Dahlin; Lewicki, Bengtsson, Safari, Berget, Rieks; Bachirou, Innocent, Traustason; Rosenberg, Antonsson. Helsingborg: Lindegaard; Eriksson, Weberg, Granqvist, Holgersson; Farnerud, Gigović; Svensson, Mikkelsen, Randrup; Moro.
Số trận đã đấu: 10 — Malmo thắng: 6, hòa: 2, Helsingborg thắng: 2. Malmo vs Helsingborg: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Malmo | 30 | +40 | 65 |
| 10 | Helsingborg | 30 | -20 | 30 |