Quảng cáo
Masafi: kiểm soát bóng 56%, 4 cú sút (9 trúng đích), 2 phạt góc.
AI Hamriya: kiểm soát bóng 67%, 2 cú sút (2 trúng đích), 0 phạt góc.
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Fujairah | 22 | +16 | 44 |
| 4 | AI Hamriya | 22 | +3 | 33 |
| 5 | Khorfakkan | 22 | +6 | 30 |
| 8 | Dibba | 22 | -1 | 25 |
| 9 | Masafi | 22 | -5 | 25 |
| 10 | Masfout | 22 | -19 | 20 |