| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gaborone United | 27 | 16 | 9 | 2 | 33 | 45 | 57 | |
| 2 | Sua Flamingoes | 29 | 16 | 9 | 4 | 14 | 36 | 57 | |
| 3 | Jwaneng Galaxy | 28 | 13 | 10 | 5 | 23 | 44 | 49 | |
| 4 | Orapa United | 29 | 10 | 14 | 5 | 6 | 27 | 44 | |
| 5 | Township Rollers | 30 | 11 | 11 | 8 | 3 | 30 | 44 | |
| 6 | Mochudi Centre Chiefs | 27 | 10 | 11 | 6 | 6 | 23 | 41 | |
| 7 | Morupule Wanderers | 29 | 9 | 11 | 9 | 1 | 30 | 38 | |
| 8 | Nico United | 26 | 8 | 12 | 6 | 3 | 24 | 36 | |
| 9 | Tafic | 30 | 8 | 12 | 10 | 2 | 25 | 36 | |
| 10 | Matebele | 31 | 5 | 13 | 13 | -12 | 25 | 28 | |
| 11 | BDF XI | 26 | 6 | 9 | 11 | -12 | 25 | 27 | |
| 12 | Extension Gunners | 27 | 6 | 9 | 12 | -15 | 21 | 27 | |
| 13 | Botswana Police XI | 28 | 3 | 13 | 12 | -15 | 14 | 22 | |
| 14 | Calendar Stars | 18 | 2 | 5 | 11 | -13 | 11 | 11 |
Matebele: đứng thứ 10, 28 điểm sau 31 trận.
Township Rollers: đứng thứ 5, 44 điểm sau 30 trận.
Matebele – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Township Rollers – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: Jwaneng Galaxy 0-0 Matebele; Gaborone United 2-2 Township Rollers.
Matebele: kiểm soát bóng 59%, 0 cú sút (8 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Township Rollers: kiểm soát bóng 41%, 0 cú sút (2 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Township Rollers 2-0 Matebele (17 tháng 8, 2025, Giải VĐQG Botswana (Premier League)).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Matebele, Township Rollers, Giải VĐQG Botswana (Premier League), Matebele vs Township Rollers: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 5 — Matebele thắng: 0, hòa: 2, Township Rollers thắng: 3. Matebele vs Township Rollers: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Orapa United | 29 | +6 | 44 |
| 5 | Township Rollers | 30 | +3 | 44 |
| 6 | Mochudi Centre Chiefs | 27 | +6 | 41 |
| 9 | Tafic | 30 | +2 | 36 |
| 10 | Matebele | 31 | -12 | 28 |
| 11 | BDF XI | 26 | -12 | 27 |