| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS El Biar | 30 | 24 | 4 | 2 | 36 | 53 | 76 | TTTTT |
| 2 | Harrach | 30 | 18 | 8 | 4 | 27 | 46 | 62 | TTHTB |
| 3 | Kouba | 30 | 17 | 8 | 5 | 19 | 33 | 59 | THTTT |
| 4 | Temouchent | 30 | 17 | 8 | 5 | 15 | 38 | 59 | TTTHT |
| 5 | ASM Oran | 30 | 18 | 4 | 8 | 19 | 38 | 58 | TTBBT |
| 6 | NA Hussein Dey | 30 | 11 | 10 | 9 | 10 | 34 | 43 | TBTBT |
| 7 | WA Tlemcen | 30 | 11 | 7 | 12 | -4 | 28 | 40 | BTBTB |
| 8 | JSM Tiaret | 30 | 11 | 6 | 13 | 4 | 35 | 39 | BHTBB |
| 9 | ESM Kolea | 30 | 9 | 9 | 12 | -8 | 26 | 36 | BBBBB |
| 10 | MC Saida | 30 | 9 | 7 | 14 | -3 | 26 | 34 | TBHTB |
| 11 | WA Mostaganem | 30 | 9 | 7 | 14 | -8 | 31 | 34 | TBTBB |
| 12 | Arba | 30 | 9 | 5 | 16 | -17 | 24 | 32 | BTBTB |
| 13 | GC Mascara | 30 | 8 | 7 | 15 | -8 | 28 | 31 | TTHHB |
| 14 | JS Tixeraine | 30 | 7 | 5 | 18 | -16 | 30 | 26 | BBBHT |
| 15 | CRB Adrar | 30 | 6 | 4 | 20 | -37 | 26 | 22 | BBBHB |
| 16 | Bechar Djedid | 30 | 4 | 5 | 21 | -29 | 29 | 17 | BBBBT |
MC Saida: đứng thứ 10, 34 điểm sau 30 trận.
Temouchent: đứng thứ 4, 59 điểm sau 30 trận.
MC Saida – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Temouchent – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: CRB Adrar 0-1 MC Saida; Temouchent 1-1 WA Mostaganem.
MC Saida: kiểm soát bóng 52%, 0 cú sút (4 trúng đích), 7 phạt góc, 0 lỗi, 6 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Temouchent: kiểm soát bóng 48%, 0 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: MC Saida 2-0 Temouchent (15 tháng 2, 2025, Ligue Professionnelle 2 (Algeria)).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: MC Saida, Temouchent, Ligue Professionnelle 2 (Algeria), MC Saida vs Temouchent: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Complexe Olympique Saida, Saida. Sức chứa: 25.000.
Số trận đã đấu: 10 — MC Saida thắng: 3, hòa: 3, Temouchent thắng: 4. MC Saida vs Temouchent: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Kouba | 30 | +19 | 59 |
| 4 | Temouchent | 30 | +15 | 59 |
| 5 | ASM Oran | 30 | +19 | 58 |
| 9 | ESM Kolea | 30 | -8 | 36 |
| 10 | MC Saida | 30 | -3 | 34 |
| 11 | WA Mostaganem | 30 | -8 | 34 |